Thời tiết tại Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
-0.7°C
cảm giác như -5.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Frankfurt am Main, Đức vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.8°C
-0.2°C
-1.2°C
76%
20.5 kph
0.2 mm
0.0
08:24 AM
04:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.9°C
-0.6°C
-1.5°C
76%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
08:24 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-1.8°C
-2.7°C
74%
11.9 kph
0.1 mm
0.0
08:23 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.6°C
-2.7°C
-3.9°C
78%
9.7 kph
0.6 mm
0.0
08:23 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-2.6°C
-4.3°C
-5.4°C
78%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-1.8°C
-4.1°C
-5.7°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.6°C
-3.0°C
-5.5°C
76%
25.9 kph
2.3 mm
1.0
08:22 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
6
-0.0°
↑
17.0 km/h
7
-1.0°
↑
17.0 km/h
8
-1.0°
↑
19.0 km/h
9
-1.0°
↑
19.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
-0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
-0.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
13
0.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
1.0°
↑
18.0 km/h
15
1.0°
↑
17.0 km/h
16
1.0°
↑
15.0 km/h
17
0.0°
↑
13.0 km/h
18
-0.0°
↑
12.0 km/h
19
-1.0°
↑
14.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
-1.0°
↑
12.0 km/h
23
-1.0°
↑
12.0 km/h
-1.0°
↑
11.0 km/h
1
-1.0°
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
12.0 km/h
4
-1.0°
↑
13.0 km/h
5
-1.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |