Thời tiết tại Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
13.3°C
cảm giác như 12.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Frankfurt am Main, Đức vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
8.1°C
2.1°C
61%
13.0 kph
0.1 mm
1.0
07:00 AM
07:59 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
9.7°C
6.6°C
65%
15.8 kph
0.4 mm
1.0
06:58 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.1°C
9.3°C
76%
15.5 kph
0.2 mm
0.0
06:56 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
11.9°C
7.6°C
71%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
10.6°C
5.4°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
10.0°C
5.4°C
62%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.0°C
6.7°C
81%
14.0 kph
1.1 mm
2.0
06:47 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
21
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
9.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
9.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
12.0°
↑
11.0 km/h
16
14.0°
↑
12.0 km/h
17
14.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
14.0 km/h
20
11.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |