Thời tiết tại Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
10.3°C
cảm giác như 7.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Frankfurt am Main, Đức vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
12.8°C
10.9°C
8.8°C
63%
19.8 kph
6.8 mm
1.0
06:43 AM
08:11 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
11.8°C
5.6°C
56%
15.8 kph
2.4 mm
1.0
06:41 AM
08:13 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
10.8°C
8.1°C
58%
16.9 kph
0.9 mm
1.0
06:38 AM
08:14 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
7.5°C
6.4°C
79%
15.5 kph
1.7 mm
1.0
06:36 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.9°C
6.6°C
78%
7.9 kph
2.6 mm
1.0
06:34 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
10.5°C
5.9°C
60%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
08:19 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
11.7°C
6.0°C
61%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪
Friday, April 10, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
8
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
9.0°
↑
18.0 km/h
10
9.0°
↑
18.0 km/h
11
10.0°
↑
17.0 km/h
12
10.0°
↑
14.0 km/h
13
11.0°
↑
12.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
12.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
7.0 km/h
17
13.0°
↑
8.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
3.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Frankfurt am Main, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |