Thời tiết tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
Thời tiết trực tiếp tại Gelsenkirchen: hiện tại 15°C, có mây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Đức hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
14.7°C
cảm giác như 13.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gelsenkirchen, Đức Cập nhật lúc 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 67% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Thời tiết ở Gelsenkirchen hiện tại như thế nào?
Gelsenkirchen đang ở mức 15°C mát mẻ tối nay, với nhiều mây. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Hiện tại không có gió lạnh hay nóng bức đáng kể. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 70%.
Không khí hôm nay ở mức trung bình — chỉ số EPA 2; những người nhạy cảm bất thường có thể cảm nhận được. Mặt trời mọc lúc 07:39 AM, lặn lúc 07:00 PM: 11 giờ 21 phút ánh sáng tại Gelsenkirchen.
Mưa khó xảy ra — khoảng 9%, nhiều nhất là 0 mm. Trời ấm dần lên khi ngày trôi qua, cao nhất vào khoảng 21°C. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 6°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 16°C.
Dự báo 7 ngày tới có nhiều biến động, hãy mang theo ô cho những ngày mưa quanh Saturday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Gelsenkirchen là 26°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Gelsenkirchen.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 293.0 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.1 µg/m³ |
| SO2: | 11.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.5 µg/m³ |
| PM10: | 36.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Đức 🇩🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Gelsenkirchen
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Gelsenkirchen (Europe/Berlin) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.