Thời tiết tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
Thời tiết trực tiếp tại Gelsenkirchen, hiện tại 20°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Gelsenkirchen nằm ở Đức — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Đức, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Gelsenkirchen, Đức Cập nhật lúc 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:49 PM |
Thời tiết ở Gelsenkirchen hiện tại như thế nào?
Thời tiết ở Gelsenkirchen đang rất dễ chịu: 20°C và có mây. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Không khí lúc này cảm giác đúng với nhiệt độ đo được. Dự kiến có gió nhẹ 15 km/h từ hướng west. Trời ẩm, không khí chứa 68% độ ẩm.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 8. Tia UV thấp ở mức 1 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Gelsenkirchen tận hưởng 16 giờ 27 phút ban ngày dài, mặt trời mọc 05:22 AM đến lặn 09:49 PM.
Chỉ có 8% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 16 với nhiệt độ 28°C. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 4°C so với mức cao trung bình tháng tháng 7 là 24°C.
Nhìn vào tuần tới, nhiệt độ có xu hướng tăng — Sunday có vẻ là ngày ấm nhất với khoảng 31°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Gelsenkirchen là 40°C.
Điều kiện lý tưởng ở Gelsenkirchen hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 335.0 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.8 µg/m³ |
| SO2: | 13.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.4 µg/m³ |
| PM10: | 11.9 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Đức 🇩🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Gelsenkirchen
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Gelsenkirchen (Europe/Berlin) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.