Thời tiết tại Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
Thời tiết trực tiếp tại Gelsenkirchen, hiện tại 15°C với sương mù dày. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Gelsenkirchen nằm ở Đức — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Đức, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
14.6°C
cảm giác như 14.0°C
Sương mù dày
Thời tiết hiện tại tại Gelsenkirchen, Đức Cập nhật lúc 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:44 PM |
Thời tiết ở Gelsenkirchen hiện tại như thế nào?
Sau khi trời tối, Gelsenkirchen trong lành 15°C, với sương mù. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Cảm giác thực tế gần như khớp hoàn toàn với nhiệt độ đo được. Trời ngột ngạt khó chịu, độ ẩm ở mức 97%.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 8) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Mặt trời mọc lúc 06:25 AM, lặn lúc 08:44 PM: 14 giờ 19 phút ánh sáng tại Gelsenkirchen. Tầm nhìn rất kém, dưới 0 km — hãy thật cẩn thận trên đường.
Hãy để ý — 59% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 1 mm. Hiện tại trời khô ráo, nhưng có khả năng sẽ có mưa rào từ khoảng 9. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 8 tại Gelsenkirchen.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 23°C vào hầu hết các buổi chiều. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Gelsenkirchen cho ngày này, 36°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Gelsenkirchen.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Gelsenkirchen, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 352.0 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.2 µg/m³ |
| SO2: | 11.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.2 µg/m³ |
| PM10: | 11.2 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Đức 🇩🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Gelsenkirchen
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Gelsenkirchen (Europe/Berlin) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.