Thời tiết tại München, Đức 🇩🇪
8.3°C
cảm giác như 6.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại München, Đức vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho München, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
5.4°C
-0.1°C
77%
15.5 kph
0.6 mm
1.0
06:48 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
14.3°C
7.7°C
1.6°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:46 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
11.4°C
4.3°C
69%
18.4 kph
2.1 mm
1.0
06:44 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
10.5°C
7.8°C
82%
9.4 kph
0.6 mm
1.0
06:42 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
11.1°C
3.8°C
75%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
12.1°C
7.4°C
73%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.5°C
5.8°C
91%
17.6 kph
4.0 mm
2.0
06:36 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho München, Đức 🇩🇪
Friday, April 03, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
12
9.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
3.0°
↑
10.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
11.0 km/h
8
3.0°
↑
11.0 km/h
9
6.0°
↑
13.0 km/h
10
9.0°
↑
15.0 km/h
11
11.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in München, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |