Thời tiết tại München, Đức 🇩🇪
0.1°C
cảm giác như -5.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại München, Đức vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho München, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa lả tả
1.0°C
-0.3°C
-2.0°C
71%
32.0 kph
0.8 mm
0.0
08:04 AM
04:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-0.7°C
-2.7°C
-4.5°C
71%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
04:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-0.8°C
-4.0°C
-6.3°C
71%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-2.6°C
-5.8°C
-8.0°C
81%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-2.5°C
-6.4°C
-8.7°C
82%
15.1 kph
1.2 mm
0.0
08:03 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-2.5°C
-6.4°C
-8.9°C
91%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
08:03 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.3°C
-3.6°C
-8.4°C
73%
24.5 kph
0.2 mm
1.0
08:03 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho München, Đức 🇩🇪
Friday, January 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
18
-0.0°
↑
26.0 km/h
19
-0.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
20
-1.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
21
-1.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
22
-2.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
23
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
-2.0°
↑
20.0 km/h
1
-2.0°
↑
20.0 km/h
2
-3.0°
↑
20.0 km/h
3
-3.0°
↑
20.0 km/h
4
-4.0°
↑
19.0 km/h
5
-4.0°
↑
18.0 km/h
6
-4.0°
↑
17.0 km/h
7
-4.0°
↑
16.0 km/h
8
-4.0°
↑
14.0 km/h
9
-4.0°
↑
14.0 km/h
10
-3.0°
↑
17.0 km/h
11
-2.0°
↑
20.0 km/h
12
-1.0°
↑
21.0 km/h
13
-1.0°
↑
21.0 km/h
14
-1.0°
↑
20.0 km/h
15
-1.0°
↑
19.0 km/h
16
-2.0°
↑
18.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in München, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |