Thời tiết tại Bremen, Đức 🇩🇪
8.1°C
cảm giác như 5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bremen, Đức vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bremen, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.0°C
5.9°C
0.2°C
74%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.0°C
9.8°C
79%
29.5 kph
1.7 mm
1.0
06:52 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.6°C
3.9°C
85%
29.5 kph
3.1 mm
1.0
06:49 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
6.6°C
2.0°C
80%
10.8 kph
0.2 mm
1.0
06:47 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.9°C
7.2°C
0.5°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
12.8°C
8.0°C
4.9°C
59%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
1.8°C
2.1°C
0.6°C
90%
32.0 kph
4.4 mm
1.0
06:40 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bremen, Đức 🇩🇪
Friday, April 03, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
13
9.0°
↑
17.0 km/h
14
10.0°
↑
18.0 km/h
15
11.0°
↑
19.0 km/h
16
11.0°
↑
20.0 km/h
17
11.0°
↑
19.0 km/h
18
11.0°
↑
19.0 km/h
19
10.0°
↑
18.0 km/h
20
9.0°
↑
19.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
10.0°
↑
25.0 km/h
23
10.0°
↑
27.0 km/h
10.0°
↑
27.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
10.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
3
10.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
5
10.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
10.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bremen, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |