Thời tiết tại Bremen, Đức 🇩🇪
-2.7°C
cảm giác như -6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bremen, Đức vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (3°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bremen, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 30. thg 12
Nhiều nắng
3.1°C
-0.2°C
-1.8°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
04:16 PM
Waxing Gibbous
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.7°C
-1.7°C
86%
25.9 kph
1.2 mm
0.0
08:39 AM
04:17 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
4.4°C
3.2°C
1.9°C
87%
44.6 kph
9.2 mm
0.0
08:38 AM
04:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
3.8°C
2.4°C
0.5°C
77%
35.3 kph
6.8 mm
1.0
08:38 AM
04:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.2°C
-1.9°C
-4.7°C
94%
30.6 kph
6.8 mm
1.0
08:38 AM
04:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
-1.7°C
-5.2°C
-9.3°C
94%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
08:38 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.6°C
-3.8°C
-9.1°C
96%
29.2 kph
1.7 mm
1.0
08:37 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bremen, Đức 🇩🇪
Tuesday, December 30, 2025
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
9
-1.0°
↑
10.0 km/h
10
-0.0°
↑
9.0 km/h
11
1.0°
↑
11.0 km/h
12
2.0°
↑
14.0 km/h
13
3.0°
↑
16.0 km/h
14
3.0°
↑
16.0 km/h
15
2.0°
↑
13.0 km/h
16
0.0°
↑
11.0 km/h
17
-1.0°
↑
10.0 km/h
18
-1.0°
↑
9.0 km/h
19
-2.0°
↑
9.0 km/h
20
-2.0°
↑
8.0 km/h
21
-2.0°
↑
8.0 km/h
22
-2.0°
↑
9.0 km/h
23
-2.0°
↑
9.0 km/h
-2.0°
↑
10.0 km/h
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
11.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
0.0°
↑
15.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
2.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
8
2.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bremen, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |