Thời tiết tại Bremen, Đức 🇩🇪
2.1°C
cảm giác như -1.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bremen, Đức vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bremen, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.3°C
-0.7°C
98%
14.4 kph
2.8 mm
0.0
07:39 AM
05:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.3°C
-2.5°C
-5.9°C
90%
17.6 kph
0.6 mm
0.0
07:37 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-0.5°C
-3.7°C
-6.2°C
89%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
2.7°C
-1.6°C
-5.6°C
79%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
8.1°C
3.9°C
-1.0°C
93%
33.8 kph
7.2 mm
0.0
07:30 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
8.9°C
7.1°C
3.6°C
97%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.7°C
5.2°C
85%
35.6 kph
0.5 mm
2.0
07:26 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bremen, Đức 🇩🇪
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
12
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
2.0°
↑
8.0 km/h
19
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
-1.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
21
1.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
22
1.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
23
0.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
0.0°
↑
10.0 km/h
2
-0.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
-1.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
-3.0°
↑
13.0 km/h
7
-5.0°
↑
9.0 km/h
8
-6.0°
↑
8.0 km/h
9
-4.0°
↑
7.0 km/h
10
-2.0°
↑
7.0 km/h
11
-1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bremen, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |