Thời tiết tại Groningen, Hà Lan 🇳🇱
10.3°C
cảm giác như 9.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Groningen, Hà Lan vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Groningen, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
9.4°C
5.6°C
87%
20.9 kph
1.2 mm
0.0
07:00 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
7.8°C
4.1°C
91%
29.9 kph
2.4 mm
0.0
06:58 AM
06:30 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
10.5°C
7.1°C
3.2°C
78%
36.0 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
8.9°C
6.3°C
3.8°C
84%
40.0 kph
9.7 mm
0.0
06:53 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
10.1°C
5.6°C
2.4°C
79%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
06:51 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
5.1°C
1.9°C
85%
33.5 kph
2.3 mm
2.0
06:48 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
6.1°C
4.3°C
81%
33.5 kph
2.3 mm
2.0
06:46 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Groningen, Hà Lan 🇳🇱
Tuesday, March 10, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
21
9.0°
↑
10.0 km/h
22
9.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
8.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
↑
12.0 km/h
2
8.0°
↑
15.0 km/h
3
8.0°
↑
17.0 km/h
4
8.0°
↑
20.0 km/h
5
8.0°
↑
20.0 km/h
6
8.0°
↑
22.0 km/h
7
8.0°
↑
24.0 km/h
8
8.0°
↑
25.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
10
10.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
11
10.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
12
9.0°
0.7 mm
↑
28.0 km/h
13
9.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
17
8.0°
↑
15.0 km/h
18
8.0°
↑
16.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Groningen, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |