Thời tiết tại Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱
12.0°C
cảm giác như 9.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Amsterdam, Hà Lan vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
14.5°C
11.2°C
7.0°C
74%
30.2 kph
0.1 mm
1.0
07:08 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.3°C
7.3°C
65%
40.3 kph
0.3 mm
1.0
07:06 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
10.8°C
7.7°C
4.8°C
60%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
14.3°C
8.5°C
3.3°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
9.2°C
5.5°C
59%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
9.0°C
4.2°C
58%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
1
12.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
9.0°
↑
16.0 km/h
5
8.0°
↑
14.0 km/h
6
7.0°
↑
12.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
9.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
10.0°
↑
12.0 km/h
11
11.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
13.0 km/h
13
13.0°
↑
16.0 km/h
14
14.0°
↑
18.0 km/h
15
14.0°
↑
21.0 km/h
16
14.0°
↑
23.0 km/h
17
13.0°
↑
18.0 km/h
18
14.0°
↑
20.0 km/h
19
14.0°
↑
21.0 km/h
20
13.0°
↑
22.0 km/h
21
13.0°
↑
24.0 km/h
22
13.0°
↑
26.0 km/h
23
13.0°
↑
27.0 km/h
13.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |