Thời tiết tại Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱
11.2°C
cảm giác như 11.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Amsterdam, Hà Lan vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
12.7°C
8.0°C
4.9°C
76%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
08:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
7.7°C
6.1°C
77%
18.7 kph
0.5 mm
0.0
07:13 AM
08:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.9°C
7.7°C
2.7°C
63%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
17.6°C
12.7°C
8.9°C
66%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.4°C
7.6°C
69%
34.9 kph
0.3 mm
1.0
07:06 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
10.5°C
5.0°C
70%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
07:04 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
13.4°C
9.2°C
78%
18.4 kph
0.5 mm
3.0
07:01 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱
Wednesday, April 01, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
14
12.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
6.0 km/h
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
7.0 km/h
19
11.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amsterdam, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |