Thời tiết tại Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
11.1°C
cảm giác như 8.1°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rotterdam, Hà Lan vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.3°C
2.9°C
76%
30.2 kph
0.6 mm
0.0
07:13 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.9°C
8.8°C
79%
29.5 kph
0.3 mm
1.0
07:11 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
10.8°C
8.7°C
63%
41.4 kph
0.1 mm
1.0
07:08 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
11.7°C
8.5°C
5.1°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
15.6°C
9.5°C
4.0°C
58%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
9.9°C
6.5°C
59%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
14.0°C
10.0°C
6.2°C
57%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
Friday, April 03, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
20
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
9.0°
↑
11.0 km/h
7
9.0°
↑
8.0 km/h
8
9.0°
↑
7.0 km/h
9
10.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
15.0°
↑
22.0 km/h
19
15.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |