Thời tiết tại Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
7.1°C
cảm giác như 3.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rotterdam, Hà Lan vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.2°C
3.8°C
75%
33.5 kph
3.9 mm
0.0
07:53 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
3.6°C
1.8°C
0.2°C
69%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
07:51 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
3.5°C
1.0°C
-0.8°C
60%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
07:49 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
1.4°C
-1.2°C
57%
29.2 kph
0.3 mm
0.0
07:47 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
10.8°C
8.3°C
1.5°C
90%
32.8 kph
6.1 mm
0.0
07:45 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
10.8°C
9.7°C
8.9°C
93%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
8.9°C
7.2°C
80%
35.6 kph
0.1 mm
2.0
07:41 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
13
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
17
6.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
18
5.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
7.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
8.0 km/h
8
0.0°
↑
9.0 km/h
9
1.0°
↑
9.0 km/h
10
2.0°
↑
13.0 km/h
11
2.0°
↑
14.0 km/h
12
3.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |