Thời tiết tại Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
5.4°C
cảm giác như 2.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rotterdam, Hà Lan vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.2°C
4.0°C
74%
18.7 kph
0.9 mm
0.0
08:50 AM
04:40 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
5.3°C
4.7°C
71%
32.8 kph
1.5 mm
0.0
08:50 AM
04:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
5.0°C
4.1°C
1.7°C
67%
29.2 kph
6.7 mm
0.0
08:50 AM
04:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
3.7°C
2.8°C
1.8°C
68%
29.2 kph
9.0 mm
0.0
08:49 AM
04:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
2.6°C
1.1°C
69%
23.4 kph
4.3 mm
0.0
08:49 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.9°C
0.8°C
74%
15.1 kph
0.6 mm
1.0
08:49 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
4.5°C
1.8°C
-0.3°C
83%
17.3 kph
0.1 mm
2.0
08:48 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
Wednesday, December 31, 2025
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
18
5.0°
↑
15.0 km/h
19
6.0°
↑
19.0 km/h
20
5.0°
↑
16.0 km/h
21
4.0°
↑
14.0 km/h
22
4.0°
↑
16.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5.0°
↑
21.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
3
5.0°
↑
26.0 km/h
4
5.0°
↑
25.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
5.0°
↑
27.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
8
5.0°
↑
30.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
10
5.0°
↑
31.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
13
5.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
14
5.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |