Thời tiết tại Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
7.3°C
cảm giác như 3.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rotterdam, Hà Lan vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
6.5°C
5.2°C
1.3°C
84%
27.7 kph
6.0 mm
0.0
07:55 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.7°C
3.3°C
75%
25.6 kph
3.8 mm
0.0
07:53 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
3.6°C
1.7°C
-0.2°C
69%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
07:51 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
4.8°C
1.4°C
-0.9°C
53%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
4.4°C
0.8°C
-1.9°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
9.0°C
8.1°C
5.2°C
91%
39.6 kph
7.5 mm
2.0
07:45 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
9.5°C
9.2°C
94%
31.7 kph
1.3 mm
2.0
07:43 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
14
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
6.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
17
5.0°
1.4 mm
↑
18.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
6
5.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
7
5.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
8
5.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
9
5.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
10
5.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
11
4.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
12
4.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
13
4.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |