Thời tiết tại Den Haag, Hà Lan 🇳🇱
7.4°C
cảm giác như 3.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Den Haag, Hà Lan vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Den Haag, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.6°C
5.0°C
75%
35.6 kph
0.4 mm
0.0
07:13 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
11.0°C
9.2°C
86%
35.3 kph
0.3 mm
1.0
07:11 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
10.2°C
8.6°C
72%
40.0 kph
1.3 mm
1.0
07:09 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
11.3°C
9.4°C
7.6°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
10.9°C
5.6°C
61%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
12.1°C
10.1°C
81%
16.9 kph
0.6 mm
3.0
07:02 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
9.4°C
8.2°C
80%
19.8 kph
0.6 mm
2.0
07:00 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Den Haag, Hà Lan 🇳🇱
Friday, April 03, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
11
8.0°
↑
27.0 km/h
12
9.0°
↑
28.0 km/h
13
10.0°
↑
29.0 km/h
14
10.0°
↑
29.0 km/h
15
10.0°
↑
29.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
18
10.0°
↑
32.0 km/h
19
10.0°
↑
33.0 km/h
20
10.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
22
10.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
9.0°
↑
18.0 km/h
8
9.0°
↑
15.0 km/h
9
10.0°
↑
13.0 km/h
10
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Den Haag, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |