Thời tiết tại Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
5.1°C
cảm giác như 0.9°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Utrecht, Hà Lan vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
6.4°C
4.3°C
0.7°C
89%
25.2 kph
6.7 mm
0.0
07:53 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.1°C
2.5°C
82%
23.4 kph
2.8 mm
0.0
07:51 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
3.4°C
0.8°C
-1.5°C
75%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
4.2°C
0.7°C
-1.8°C
59%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
3.8°C
0.2°C
-2.6°C
56%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.8°C
4.3°C
91%
35.6 kph
5.0 mm
2.0
07:43 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
9.7°C
9.4°C
95%
27.4 kph
1.7 mm
2.0
07:41 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
13
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
4.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
19
4.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
20
4.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
4.0°
↑
15.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6
5.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
7
4.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
9
4.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
10
5.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
11
5.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
12
5.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utrecht, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |