Thời tiết tại Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
5.3°C
cảm giác như 0.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Utrecht, Hà Lan vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
5.7°C
4.3°C
2.7°C
77%
33.5 kph
5.6 mm
0.0
08:48 AM
04:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
3.8°C
2.7°C
1.2°C
76%
32.0 kph
8.5 mm
0.0
08:48 AM
04:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
3.2°C
1.2°C
-0.9°C
80%
20.9 kph
5.8 mm
0.0
08:48 AM
04:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.3°C
0.8°C
-1.1°C
79%
17.3 kph
3.4 mm
0.0
08:47 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
0.2°C
-3.1°C
91%
15.5 kph
5.3 mm
0.0
08:47 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
1.5°C
-0.5°C
-2.9°C
88%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
08:47 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
1.5°C
-0.5°C
87%
19.1 kph
0.2 mm
1.0
08:46 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
4
5.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
6
5.0°
↑
27.0 km/h
7
5.0°
↑
31.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
9
4.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
10
4.0°
0.7 mm
↑
30.0 km/h
11
4.0°
0.9 mm
↑
31.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
14
6.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
15
5.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
16
5.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
17
4.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
19
4.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
20
3.0°
0.7 mm
↑
28.0 km/h
21
3.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
22
4.0°
0.4 mm
↑
34.0 km/h
23
3.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
3.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
1
3.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
2
3.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
3
3.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utrecht, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |