Thời tiết tại Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
13.4°C
cảm giác như 12.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Utrecht, Hà Lan vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
7.2°C
3.4°C
77%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
7.0°C
2.7°C
76%
16.9 kph
0.3 mm
0.0
07:12 AM
08:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
12.2°C
6.7°C
1.1°C
77%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
07:10 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.0°C
5.6°C
76%
25.6 kph
0.4 mm
0.0
07:08 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
11.0°C
7.1°C
72%
29.9 kph
0.3 mm
1.0
07:05 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
12.5°C
6.4°C
3.7°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
10.9°C
4.7°C
64%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
Wednesday, April 01, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
↑
7.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
9.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
7.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
9.0 km/h
10
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
8.0°
↑
16.0 km/h
17
8.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utrecht, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |