Thời tiết tại Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
11.1°C
cảm giác như 8.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Utrecht, Hà Lan vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.6°C
7.9°C
78%
27.7 kph
0.3 mm
1.0
07:08 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.6°C
7.1°C
65%
35.3 kph
0.3 mm
1.0
07:05 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
11.9°C
7.6°C
3.6°C
62%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
8.3°C
2.8°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
9.0°C
5.1°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
14.3°C
8.8°C
3.7°C
60%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
8.3°C
3.8°C
55%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
08:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Utrecht, Hà Lan 🇳🇱
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
3
10.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
7.0 km/h
9
9.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
11.0 km/h
11
11.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
14.0 km/h
13
14.0°
↑
17.0 km/h
14
14.0°
↑
19.0 km/h
15
15.0°
↑
19.0 km/h
16
15.0°
↑
19.0 km/h
17
14.0°
↑
17.0 km/h
18
13.0°
↑
19.0 km/h
19
14.0°
↑
20.0 km/h
20
13.0°
↑
22.0 km/h
21
12.0°
↑
22.0 km/h
22
12.0°
↑
24.0 km/h
23
12.0°
↑
27.0 km/h
12.0°
↑
28.0 km/h
1
13.0°
↑
30.0 km/h
2
13.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utrecht, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |