Thời tiết tại Eindhoven, Hà Lan 🇳🇱
7.3°C
cảm giác như 5.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Eindhoven, Hà Lan vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eindhoven, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
17.9°C
12.5°C
8.0°C
65%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.0°C
8.8°C
70%
7.9 kph
0.2 mm
0.0
07:06 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.6°C
8.9°C
78%
12.2 kph
0.6 mm
0.0
07:04 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa vừa
12.9°C
10.1°C
7.7°C
80%
31.7 kph
5.4 mm
0.0
07:01 AM
06:36 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
12.5°C
7.8°C
5.1°C
79%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
U ám
15.9°C
12.8°C
10.1°C
68%
36.0 kph
0.1 mm
3.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
5.0°C
3.0°C
92%
20.2 kph
4.9 mm
2.0
06:55 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Eindhoven, Hà Lan 🇳🇱
Sunday, March 08, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
16.0°
↑
8.0 km/h
13
17.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
8.0 km/h
15
18.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
6.0 km/h
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
7.0 km/h
21
13.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eindhoven, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 338.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.95 µg/m³ |
| PM10: | 64.35 µg/m³ |