Thời tiết tại Leuven, Bỉ 🇧🇪
6.0°C
cảm giác như 3.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Leuven, Bỉ vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leuven, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
15.7°C
9.8°C
5.4°C
72%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
16.1°C
10.6°C
6.6°C
75%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
10.8°C
6.8°C
75%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
16.8°C
10.3°C
5.6°C
69%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
11.2°C
8.5°C
79%
15.8 kph
0.5 mm
3.0
07:15 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
11.6°C
8.9°C
5.8°C
82%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
16.4°C
11.7°C
7.7°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:11 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Leuven, Bỉ 🇧🇪
Monday, March 02, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
5
6.0°
↑
13.0 km/h
6
6.0°
↑
13.0 km/h
7
5.0°
↑
14.0 km/h
8
6.0°
↑
14.0 km/h
9
8.0°
↑
16.0 km/h
10
10.0°
↑
20.0 km/h
11
12.0°
↑
21.0 km/h
12
14.0°
↑
20.0 km/h
13
15.0°
↑
20.0 km/h
14
16.0°
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
↑
16.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
12.0°
↑
12.0 km/h
19
11.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
13.0 km/h
21
9.0°
↑
12.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
8.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
↑
12.0 km/h
2
8.0°
↑
12.0 km/h
3
8.0°
↑
12.0 km/h
4
7.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leuven, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |