Thời tiết tại Leuven, Bỉ 🇧🇪
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Leuven, Bỉ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leuven, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.2°C
9.0°C
73%
16.2 kph
1.6 mm
1.0
06:45 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
13.8°C
9.3°C
69%
14.0 kph
0.3 mm
1.0
06:43 AM
08:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.1°C
10.3°C
78%
20.5 kph
1.6 mm
0.0
06:40 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
10.1°C
5.7°C
74%
18.4 kph
0.3 mm
1.0
06:38 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.0°C
2.4°C
75%
16.6 kph
1.5 mm
1.0
06:36 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Sương mù
11.8°C
5.8°C
2.5°C
81%
24.1 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
8.7°C
2.9°C
62%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Leuven, Bỉ 🇧🇪
Thursday, April 16, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
21
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
12.0 km/h
10
15.0°
↑
13.0 km/h
11
16.0°
↑
14.0 km/h
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leuven, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |