Thời tiết tại Schaerbeek, Bỉ 🇧🇪
13.0°C
cảm giác như 11.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Schaerbeek, Bỉ vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Schaerbeek, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
12.4°C
8.0°C
63%
21.2 kph
0.2 mm
1.0
06:48 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
12.9°C
8.8°C
71%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
06:46 AM
08:39 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
14.3°C
11.2°C
65%
15.5 kph
0.3 mm
1.0
06:44 AM
08:41 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.6°C
7.8°C
77%
18.4 kph
0.3 mm
1.0
06:42 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
14.7°C
10.2°C
5.8°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
12.1°C
7.0°C
4.3°C
76%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
8.1°C
6.1°C
72%
27.4 kph
0.2 mm
2.0
06:36 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Schaerbeek, Bỉ 🇧🇪
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
12.0°
↑
16.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
11.0°
↑
12.0 km/h
4
11.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
9.0°
↑
11.0 km/h
7
9.0°
↑
11.0 km/h
8
9.0°
↑
11.0 km/h
9
11.0°
↑
14.0 km/h
10
13.0°
↑
15.0 km/h
11
14.0°
↑
17.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
16.0°
↑
14.0 km/h
17
16.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
11.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Schaerbeek, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |