Thời tiết tại Charleroi, Bỉ 🇧🇪
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Charleroi, Bỉ vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
8.8°C
4.7°C
76%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
10.1°C
5.8°C
77%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
10.4°C
6.7°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
16.0°C
9.7°C
5.3°C
72%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
10.7°C
6.7°C
81%
16.2 kph
0.7 mm
3.0
07:16 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Sương mù
14.2°C
11.0°C
9.3°C
86%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
10.8°C
7.9°C
77%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
07:12 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
Monday, March 02, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
15
15.0°
↑
19.0 km/h
16
15.0°
↑
17.0 km/h
17
14.0°
↑
15.0 km/h
18
11.0°
↑
12.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
12.0 km/h
21
8.0°
↑
12.0 km/h
22
8.0°
↑
13.0 km/h
23
8.0°
↑
12.0 km/h
7.0°
↑
13.0 km/h
1
7.0°
↑
12.0 km/h
2
7.0°
↑
11.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
11.0 km/h
5
6.0°
↑
11.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
11.0 km/h
11
13.0°
↑
12.0 km/h
12
14.0°
↑
12.0 km/h
13
15.0°
↑
11.0 km/h
14
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charleroi, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |