Thời tiết tại Charleroi, Bỉ 🇧🇪
0.3°C
cảm giác như -5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Charleroi, Bỉ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.7°C
0.3°C
-1.9°C
78%
27.0 kph
0.2 mm
0.0
07:56 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.9°C
0.3°C
-1.9°C
72%
31.7 kph
3.9 mm
0.0
07:54 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
6.4°C
4.7°C
1.6°C
89%
32.4 kph
7.5 mm
0.0
07:52 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.7°C
2.7°C
83%
34.6 kph
0.9 mm
0.0
07:50 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
6.9°C
2.3°C
-0.4°C
80%
22.3 kph
5.3 mm
0.0
07:48 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-0.1°C
-0.4°C
-1.2°C
97%
28.1 kph
3.5 mm
1.0
07:47 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-0.0°C
-0.6°C
-1.4°C
97%
32.0 kph
8.3 mm
1.0
07:45 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
Saturday, February 14, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-3.0°C
15
2.0°
↑
24.0 km/h
16
3.0°
↑
22.0 km/h
17
2.0°
↑
19.0 km/h
18
0.0°
↑
13.0 km/h
19
-1.0°
↑
11.0 km/h
20
-1.0°
↑
9.0 km/h
21
-2.0°
↑
8.0 km/h
22
-2.0°
↑
5.0 km/h
23
-2.0°
↑
4.0 km/h
-2.0°
↑
1.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
2
-1.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
11.0 km/h
6
-1.0°
↑
13.0 km/h
7
-1.0°
↑
15.0 km/h
8
-1.0°
↑
18.0 km/h
9
-0.0°
↑
19.0 km/h
10
1.0°
↑
26.0 km/h
11
2.0°
↑
28.0 km/h
12
3.0°
↑
30.0 km/h
13
3.0°
↑
31.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charleroi, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |