Thời tiết tại Charleroi, Bỉ 🇧🇪
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Charleroi, Bỉ vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.6°C
8.7°C
74%
17.3 kph
0.7 mm
1.0
06:47 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
13.1°C
8.9°C
69%
13.3 kph
0.9 mm
1.0
06:45 AM
08:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.2°C
10.3°C
79%
21.2 kph
2.5 mm
1.0
06:43 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.8°C
5.4°C
76%
18.4 kph
0.5 mm
1.0
06:40 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.3°C
1.8°C
78%
17.6 kph
1.0 mm
1.0
06:38 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
12.3°C
5.1°C
1.6°C
81%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
06:36 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
7.8°C
2.0°C
68%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
20
14.0°
↑
7.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
9.0 km/h
6
9.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
10.0 km/h
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
12.0°
↑
12.0 km/h
10
14.0°
↑
13.0 km/h
11
16.0°
↑
13.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
17.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charleroi, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |