Thời tiết tại Charleroi, Bỉ 🇧🇪
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Charleroi, Bỉ vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.2°C
13.4°C
9.1°C
67%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
06:45 AM
08:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.6°C
6.5°C
78%
20.5 kph
2.9 mm
1.0
06:43 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
8.6°C
4.3°C
76%
20.2 kph
1.1 mm
1.0
06:40 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
12.4°C
7.1°C
2.2°C
72%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
8.0°C
2.4°C
71%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
6.2°C
2.1°C
70%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
8.9°C
2.7°C
68%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
08:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Charleroi, Bỉ 🇧🇪
Friday, April 17, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
1.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
0.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
12.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
1.0 km/h
10
14.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
13
16.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
14
16.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
15
16.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
17
14.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
16.0 km/h
20
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charleroi, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |