Thời tiết tại Gent, Bỉ 🇧🇪
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gent, Bỉ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gent, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
13.2°C
9.0°C
71%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
06:48 AM
08:42 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.7°C
14.3°C
10.1°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
08:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
U ám
15.7°C
12.7°C
9.2°C
72%
17.6 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
14.6°C
10.6°C
7.0°C
67%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
06:42 AM
08:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.0°C
4.4°C
70%
22.3 kph
1.2 mm
1.0
06:40 AM
08:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
7.6°C
4.1°C
74%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
08:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
10.3°C
5.3°C
54%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
08:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gent, Bỉ 🇧🇪
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
21
13.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
1.0 km/h
12.0°
↑
1.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
11.0 km/h
10
15.0°
↑
13.0 km/h
11
16.0°
↑
14.0 km/h
12
18.0°
↑
16.0 km/h
13
18.0°
↑
16.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
19.0°
↑
15.0 km/h
16
18.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gent, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |