Thời tiết tại Gent, Bỉ 🇧🇪
4.2°C
cảm giác như 0.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gent, Bỉ vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gent, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.2°C
2.1°C
77%
27.4 kph
1.9 mm
0.0
07:54 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.6°C
2.9°C
1.2°C
69%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
3.7°C
1.6°C
-0.4°C
80%
32.0 kph
9.3 mm
0.0
07:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
4.0°C
0.7°C
-2.6°C
72%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.9°C
2.1°C
89%
31.7 kph
1.8 mm
0.0
07:47 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
14.4°C
11.8°C
10.4°C
83%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
07:45 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
10.4°C
9.0°C
84%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
07:43 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gent, Bỉ 🇧🇪
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
2
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
8
4.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
9
4.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
10
3.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
3.0°
↑
14.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
2.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gent, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |