Thời tiết tại Anderlecht, Bỉ 🇧🇪
0.3°C
cảm giác như -2.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Anderlecht, Bỉ vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anderlecht, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.7°C
1.3°C
-0.3°C
71%
24.5 kph
0.1 mm
0.0
07:57 AM
05:57 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
1.1°C
-0.3°C
71%
30.6 kph
3.6 mm
0.0
07:55 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
6.9°C
5.1°C
2.1°C
87%
28.8 kph
11.8 mm
0.0
07:53 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
4.5°C
3.5°C
83%
35.6 kph
2.4 mm
0.0
07:52 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
4.7°C
2.6°C
0.4°C
75%
21.6 kph
10.5 mm
0.0
07:50 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
0.1°C
-0.5°C
-1.4°C
95%
27.0 kph
1.4 mm
1.0
07:48 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-0.5°C
-1.1°C
-1.8°C
92%
34.6 kph
5.2 mm
1.0
07:46 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Anderlecht, Bỉ 🇧🇪
Saturday, February 14, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
20
0.0°
↑
6.0 km/h
21
0.0°
↑
5.0 km/h
22
0.0°
↑
4.0 km/h
23
-0.0°
↑
5.0 km/h
-0.0°
↑
5.0 km/h
1
-0.0°
↑
7.0 km/h
2
-0.0°
↑
8.0 km/h
3
-0.0°
↑
8.0 km/h
4
-0.0°
↑
10.0 km/h
5
-0.0°
↑
12.0 km/h
6
-0.0°
↑
14.0 km/h
7
-0.0°
↑
15.0 km/h
8
-0.0°
↑
17.0 km/h
9
0.0°
↑
20.0 km/h
10
1.0°
↑
23.0 km/h
11
2.0°
↑
27.0 km/h
12
4.0°
↑
30.0 km/h
13
4.0°
↑
31.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
17
2.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
18
2.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
19
1.0°
1.4 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anderlecht, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |