Thời tiết tại Anderlecht, Bỉ 🇧🇪
8.1°C
cảm giác như 7.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Anderlecht, Bỉ vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anderlecht, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
13.9°C
9.6°C
69%
11.9 kph
0.5 mm
1.0
06:44 AM
08:41 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
13.4°C
9.0°C
75%
18.0 kph
1.0 mm
1.0
06:42 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
10.2°C
7.2°C
67%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
06:40 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.8°C
3.9°C
73%
16.2 kph
1.4 mm
1.0
06:38 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
7.3°C
3.2°C
75%
22.7 kph
0.3 mm
1.0
06:36 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
15.4°C
9.9°C
4.7°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
08:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Anderlecht, Bỉ 🇧🇪
Friday, April 17, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
8.0 km/h
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
11.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
18.0°
↑
12.0 km/h
13
18.0°
↑
12.0 km/h
14
19.0°
↑
12.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
17.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
20
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
3.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anderlecht, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 22.15 µg/m³ |