Thời tiết tại Antwerpen, Bỉ 🇧🇪
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Antwerpen, Bỉ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antwerpen, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.8°C
9.9°C
68%
16.2 kph
0.5 mm
1.0
06:45 AM
08:40 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
U ám
19.5°C
14.3°C
10.2°C
65%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
06:43 AM
08:42 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
13.4°C
10.8°C
71%
19.1 kph
0.2 mm
0.0
06:41 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.7°C
6.9°C
67%
18.0 kph
0.3 mm
1.0
06:39 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
8.0°C
3.9°C
68%
18.4 kph
1.0 mm
1.0
06:37 AM
08:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
7.8°C
4.6°C
75%
21.2 kph
0.3 mm
2.0
06:35 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
10.0°C
4.5°C
54%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
08:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Antwerpen, Bỉ 🇧🇪
Thursday, April 16, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
21
13.0°
↑
8.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
15.0°
↑
11.0 km/h
12
18.0°
↑
11.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
20.0°
↑
16.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antwerpen, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |