Thời tiết tại Liège, Bỉ 🇧🇪
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Liège, Bỉ vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liège, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.9°C
13.2°C
7.8°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
08:36 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.5°C
11.2°C
77%
13.0 kph
1.7 mm
1.0
06:38 AM
08:37 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
8.8°C
3.8°C
77%
16.9 kph
0.4 mm
1.0
06:35 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
6.2°C
0.7°C
74%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
06:33 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
7.6°C
1.3°C
73%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
7.9°C
1.3°C
62%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
8.8°C
2.0°C
63%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liège, Bỉ 🇧🇪
Friday, April 17, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
14
19.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
7.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
1.0 km/h
22
13.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
↑
1.0 km/h
10
14.0°
↑
1.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liège, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |