Thời tiết tại Liège, Bỉ 🇧🇪
9.3°C
cảm giác như 6.8°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Liège, Bỉ vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 982.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liège, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
10.4°C
9.5°C
7.4°C
91%
27.0 kph
8.8 mm
0.0
07:57 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa vừa
9.8°C
8.5°C
7.4°C
89%
29.5 kph
18.4 mm
0.0
07:55 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.1°C
1.8°C
88%
24.5 kph
2.1 mm
0.0
07:54 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Tuyết nhẹ
1.4°C
-0.4°C
-3.6°C
79%
22.7 kph
0.4 mm
0.0
07:52 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Tuyết vừa lả tả
3.7°C
-0.3°C
-3.9°C
60%
22.7 kph
0.7 mm
0.0
07:50 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
2.8°C
0.9°C
90%
23.0 kph
1.5 mm
0.0
07:48 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.1°C
3.6°C
89%
20.2 kph
1.4 mm
2.0
07:46 AM
05:58 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Liège, Bỉ 🇧🇪
Wednesday, February 11, 2026
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
23
8.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
8.0°
1.4 mm
↑
17.0 km/h
1
8.0°
2.5 mm
↑
21.0 km/h
2
9.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
3
10.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
4
10.0°
1.2 mm
↑
23.0 km/h
5
10.0°
2.0 mm
↑
27.0 km/h
6
9.0°
2.2 mm
↑
30.0 km/h
7
9.0°
2.1 mm
↑
24.0 km/h
8
8.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
9
7.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
8.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
12
8.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
14
10.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
15
10.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
16
10.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
8.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
19
8.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
20
8.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
21
8.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
22
8.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liège, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |