Thời tiết tại Brugge, Bỉ 🇧🇪
13.1°C
cảm giác như 12.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Brugge, Bỉ vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brugge, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.6°C
9.5°C
75%
16.2 kph
0.4 mm
1.0
06:48 AM
08:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.0°C
8.2°C
77%
19.8 kph
0.2 mm
1.0
06:46 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
9.7°C
6.6°C
75%
21.6 kph
2.2 mm
1.0
06:44 AM
08:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.8°C
4.7°C
71%
21.6 kph
0.3 mm
1.0
06:41 AM
08:51 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
9.2°C
4.0°C
69%
30.6 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
08:53 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
7.5°C
3.6°C
67%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
08:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
12.2°C
8.9°C
5.1°C
75%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
08:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brugge, Bỉ 🇧🇪
Friday, April 17, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
9.0°
↑
8.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
12.0°
↑
8.0 km/h
10
12.0°
↑
7.0 km/h
11
13.0°
↑
16.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
12.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
14
11.0°
↑
14.0 km/h
15
12.0°
↑
18.0 km/h
16
13.0°
↑
20.0 km/h
17
13.0°
↑
19.0 km/h
18
13.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
17.0 km/h
20
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brugge, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |