Thời tiết tại Brugge, Bỉ 🇧🇪
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brugge, Bỉ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brugge, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
15.1°C
9.8°C
6.0°C
74%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
15.2°C
10.5°C
7.3°C
77%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
16.0°C
11.3°C
8.0°C
74%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
16.3°C
10.7°C
6.2°C
71%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
9.9°C
7.1°C
87%
24.5 kph
2.8 mm
2.0
07:21 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.5°C
7.7°C
91%
14.4 kph
0.2 mm
2.0
07:19 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
U ám
13.2°C
9.2°C
6.5°C
82%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brugge, Bỉ 🇧🇪
Monday, March 02, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
15
16.0°
↑
23.0 km/h
16
15.0°
↑
20.0 km/h
17
14.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
15.0 km/h
19
11.0°
↑
15.0 km/h
20
10.0°
↑
16.0 km/h
21
10.0°
↑
15.0 km/h
22
9.0°
↑
13.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
13.0 km/h
1
9.0°
↑
13.0 km/h
2
8.0°
↑
12.0 km/h
3
8.0°
↑
12.0 km/h
4
8.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
11.0 km/h
7
7.0°
↑
12.0 km/h
8
7.0°
↑
11.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
11.0°
↑
10.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
10.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brugge, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |