Thời tiết tại Brugge, Bỉ 🇧🇪
9.1°C
cảm giác như 6.5°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Brugge, Bỉ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 979.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brugge, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.6°C
8.2°C
92%
33.5 kph
1.2 mm
0.0
08:08 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.3°C
6.9°C
87%
27.0 kph
3.6 mm
0.0
08:06 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
6.4°C
5.3°C
3.1°C
75%
25.6 kph
0.1 mm
0.0
08:04 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
4.1°C
2.2°C
-0.4°C
64%
27.7 kph
0.1 mm
0.0
08:02 AM
06:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
U ám
4.3°C
1.3°C
-0.8°C
57%
28.8 kph
0.1 mm
0.0
08:00 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.8°C
2.2°C
89%
30.2 kph
2.5 mm
0.0
07:59 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.8°C
5.4°C
82%
28.8 kph
2.7 mm
2.0
07:57 AM
06:06 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Brugge, Bỉ 🇧🇪
Wednesday, February 11, 2026
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
23
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
1
8.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
2
8.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
3
8.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5
7.0°
↑
18.0 km/h
6
8.0°
↑
16.0 km/h
7
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
8.0°
1.0 mm
↑
15.0 km/h
9
8.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
10
8.0°
↑
21.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
10.0°
↑
24.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
10.0°
↑
23.0 km/h
15
9.0°
↑
22.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
18
9.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brugge, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |