Thời tiết tại Namur, Bỉ 🇧🇪
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Namur, Bỉ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namur, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
12.6°C
9.5°C
74%
17.3 kph
0.7 mm
1.0
06:45 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
12.9°C
8.0°C
70%
12.2 kph
0.7 mm
1.0
06:43 AM
08:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
12.9°C
9.6°C
80%
21.6 kph
3.2 mm
1.0
06:41 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
9.5°C
4.7°C
80%
19.1 kph
0.6 mm
1.0
06:39 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
5.9°C
1.1°C
80%
17.3 kph
1.1 mm
1.0
06:37 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
4.7°C
1.2°C
81%
23.0 kph
0.2 mm
1.0
06:35 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
7.4°C
1.4°C
70%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Namur, Bỉ 🇧🇪
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namur, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |