Thời tiết tại Namur, Bỉ 🇧🇪
1.1°C
cảm giác như -3.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Namur, Bỉ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namur, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
4.5°C
1.8°C
-0.8°C
87%
24.5 kph
7.2 mm
0.0
07:47 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
6.1°C
4.2°C
2.6°C
96%
18.0 kph
7.7 mm
0.0
07:45 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.8°C
2.7°C
91%
27.7 kph
0.8 mm
0.0
07:43 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
9.2°C
6.0°C
89%
32.8 kph
1.9 mm
0.0
07:41 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.1°C
9.9°C
89%
27.0 kph
0.5 mm
0.0
07:39 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
10.0°C
9.2°C
7.8°C
86%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
14.3°C
10.4°C
7.8°C
84%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
07:35 AM
06:13 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Namur, Bỉ 🇧🇪
Wednesday, February 18, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
10
2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
4.0°
↑
23.0 km/h
16
4.0°
↑
24.0 km/h
17
3.0°
↑
24.0 km/h
18
3.0°
↑
24.0 km/h
19
3.0°
↑
24.0 km/h
20
3.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
21
3.0°
2.9 mm
↑
22.0 km/h
22
3.0°
1.2 mm
↑
23.0 km/h
23
3.0°
2.6 mm
↑
18.0 km/h
4.0°
1.6 mm
↑
18.0 km/h
1
4.0°
1.0 mm
↑
18.0 km/h
2
4.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
3
4.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
4
4.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
5
4.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
5.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namur, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |