Thời tiết tại Brussels, Bỉ 🇧🇪
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Brussels, Bỉ vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brussels, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
14.3°C
10.9°C
66%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
08:41 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
13.1°C
8.7°C
73%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:42 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
9.8°C
5.9°C
69%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.5°C
3.1°C
71%
16.9 kph
0.7 mm
1.0
06:38 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
14.3°C
8.9°C
4.6°C
68%
29.2 kph
0.1 mm
1.0
06:36 AM
08:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
9.2°C
4.2°C
57%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
08:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
10.0°C
4.5°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
08:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brussels, Bỉ 🇧🇪
Friday, April 17, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
14.0 km/h
17
17.0°
↑
10.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
7.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
13.0°
↑
1.0 km/h
2
13.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
3.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
3.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brussels, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |