Thời tiết tại Brussels, Bỉ 🇧🇪
12.1°C
cảm giác như 10.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brussels, Bỉ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brussels, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
15.4°C
10.2°C
6.4°C
71%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
16.1°C
11.2°C
7.4°C
74%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
16.1°C
11.4°C
8.0°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
16.7°C
11.0°C
6.7°C
69%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.3°C
8.2°C
80%
15.8 kph
1.2 mm
3.0
07:17 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
14.1°C
11.2°C
9.6°C
83%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
07:14 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
U ám
14.9°C
10.9°C
8.6°C
76%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brussels, Bỉ 🇧🇪
Monday, March 02, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
12
13.0°
↑
20.0 km/h
13
14.0°
↑
20.0 km/h
14
15.0°
↑
19.0 km/h
15
15.0°
↑
18.0 km/h
16
15.0°
↑
16.0 km/h
17
14.0°
↑
14.0 km/h
18
13.0°
↑
12.0 km/h
19
11.0°
↑
12.0 km/h
20
11.0°
↑
12.0 km/h
21
10.0°
↑
12.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
11.0 km/h
2
8.0°
↑
11.0 km/h
3
8.0°
↑
10.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
9
9.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
10.0 km/h
11
13.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brussels, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |