Thời tiết tại Brussels, Bỉ 🇧🇪
5.1°C
cảm giác như 0.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Brussels, Bỉ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brussels, Bỉ 🇧🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.0°C
4.0°C
87%
29.2 kph
3.0 mm
0.0
07:53 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.6°C
1.3°C
81%
27.0 kph
2.8 mm
0.0
07:51 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
4.3°C
1.8°C
-0.2°C
71%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.2°C
0.6°C
-2.1°C
62%
33.5 kph
0.3 mm
0.0
07:48 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
2.7°C
-1.4°C
-2.7°C
61%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
3.8°C
0.4°C
76%
30.2 kph
0.2 mm
1.0
07:44 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.6°C
6.1°C
93%
29.2 kph
0.6 mm
2.0
07:42 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brussels, Bỉ 🇧🇪
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
9
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
11
5.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
12
6.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
13
6.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
5.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
21
4.0°
↑
22.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
4.0°
0.8 mm
↑
24.0 km/h
4.0°
0.8 mm
↑
24.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
8
4.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brussels, Bỉ 🇧🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |