Thời tiết tại Duisburg, Đức 🇩🇪
8.3°C
cảm giác như 5.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Duisburg, Đức vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Duisburg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
11.0°C
8.3°C
5.4°C
77%
27.4 kph
8.7 mm
0.0
06:52 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
4.9°C
4.1°C
2.8°C
93%
9.7 kph
15.3 mm
0.0
06:49 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
10.1°C
5.8°C
1.5°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
8.9°C
6.5°C
4.6°C
68%
23.8 kph
5.5 mm
0.0
06:45 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.4°C
5.4°C
78%
12.2 kph
1.6 mm
0.0
06:43 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
14.2°C
8.1°C
5.4°C
68%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
15.9°C
10.3°C
5.4°C
55%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
06:44 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Duisburg, Đức 🇩🇪
Friday, March 13, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
16
6.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
17
6.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
6.0°
↑
12.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
5.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
5.0°
1.9 mm
↑
7.0 km/h
1
5.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
2
4.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
3
4.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
4.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
5
4.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
6
4.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
7
4.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
8
3.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
9
4.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
10
4.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
11
4.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
12
3.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
13
3.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
14
4.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
15
4.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Duisburg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |