Thời tiết tại Duisburg, Đức 🇩🇪
10.3°C
cảm giác như 8.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Duisburg, Đức vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Duisburg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
12.7°C
7.3°C
44%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
08:53 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
13.1°C
6.1°C
35%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
06:07 AM
08:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
23.7°C
16.1°C
8.7°C
42%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
08:56 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
18.1°C
11.7°C
57%
16.9 kph
0.8 mm
4.0
06:03 AM
08:58 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
22.6°C
17.0°C
13.9°C
81%
20.9 kph
8.3 mm
4.0
06:02 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
15.6°C
11.9°C
78%
11.2 kph
2.1 mm
4.0
06:00 AM
09:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
11.8°C
10.3°C
87%
15.8 kph
1.8 mm
3.0
05:58 AM
09:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Duisburg, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 29, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
10
13.0°
↑
19.0 km/h
11
14.0°
↑
21.0 km/h
12
16.0°
↑
21.0 km/h
13
17.0°
↑
22.0 km/h
14
18.0°
↑
23.0 km/h
15
18.0°
↑
24.0 km/h
16
18.0°
↑
24.0 km/h
17
18.0°
↑
24.0 km/h
18
17.0°
↑
23.0 km/h
19
16.0°
↑
22.0 km/h
20
14.0°
↑
21.0 km/h
21
13.0°
↑
19.0 km/h
22
12.0°
↑
16.0 km/h
23
11.0°
↑
16.0 km/h
10.0°
↑
15.0 km/h
1
9.0°
↑
13.0 km/h
2
8.0°
↑
12.0 km/h
3
8.0°
↑
12.0 km/h
4
7.0°
↑
11.0 km/h
5
7.0°
↑
11.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
8.0°
↑
15.0 km/h
9
10.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Duisburg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |