Thời tiết tại Duisburg, Đức 🇩🇪
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Duisburg, Đức vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Duisburg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
12.3°C
6.2°C
44%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.8°C
13.7°C
8.3°C
43%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
14.8°C
10.7°C
6.8°C
56%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
06:48 AM
08:21 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
12.4°C
6.6°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
08:23 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều mây
18.5°C
10.9°C
6.3°C
56%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều mây
16.6°C
10.8°C
7.5°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
U ám
12.5°C
9.2°C
7.6°C
70%
11.9 kph
0.1 mm
2.0
06:40 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Duisburg, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 08, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
13
17.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
11.0 km/h
17
19.0°
↑
11.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
↑
11.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
13.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
9.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
9.0 km/h
5
9.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
9.0°
↑
9.0 km/h
9
10.0°
↑
12.0 km/h
10
12.0°
↑
14.0 km/h
11
14.0°
↑
13.0 km/h
12
16.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Duisburg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 536.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.65 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |