Thời tiết tại Bielefeld, Đức 🇩🇪
3.3°C
cảm giác như 0.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bielefeld, Đức vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bielefeld, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
1.5°C
0.2°C
94%
29.9 kph
4.7 mm
0.0
07:37 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
0.7°C
-0.4°C
-2.4°C
90%
27.7 kph
1.3 mm
0.0
07:35 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
0.3°C
-1.6°C
-3.3°C
82%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
1.6°C
-1.3°C
-4.1°C
74%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
07:31 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
8.7°C
5.8°C
1.1°C
94%
30.6 kph
8.3 mm
0.0
07:29 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
12.1°C
10.8°C
9.3°C
90%
30.6 kph
0.1 mm
3.0
07:27 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
7.6°C
3.2°C
75%
36.7 kph
1.2 mm
2.0
07:25 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bielefeld, Đức 🇩🇪
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
8
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
1.0°
↑
14.0 km/h
10
2.0°
↑
14.0 km/h
11
2.0°
↑
15.0 km/h
12
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
1.0°
2.0 mm
↑
18.0 km/h
14
1.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
2.0°
↑
22.0 km/h
18
1.0°
↑
24.0 km/h
19
1.0°
↑
26.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
22
1.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
23
0.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
0.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
1
0.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
2
-0.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
3
0.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4
0.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
5
0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
6
-0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
-0.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bielefeld, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |