Thời tiết tại Bielefeld, Đức 🇩🇪
14.2°C
cảm giác như 13.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bielefeld, Đức vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bielefeld, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Có mây
14.6°C
8.4°C
2.8°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
16.4°C
10.3°C
5.3°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.7°C
5.1°C
65%
26.6 kph
0.6 mm
1.0
06:40 AM
08:15 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
8.8°C
3.2°C
58%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
08:17 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
8.9°C
5.0°C
64%
26.3 kph
0.3 mm
0.0
06:36 AM
08:18 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
9.2°C
3.3°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Có mây
15.2°C
11.0°C
7.2°C
71%
13.7 kph
0.1 mm
4.0
06:31 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bielefeld, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 08, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
13
13.0°
↑
14.0 km/h
14
14.0°
↑
14.0 km/h
15
14.0°
↑
14.0 km/h
16
15.0°
↑
14.0 km/h
17
14.0°
↑
15.0 km/h
18
14.0°
↑
14.0 km/h
19
12.0°
↑
13.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
8.0°
↑
13.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
6.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
11.0 km/h
5
5.0°
↑
11.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
5.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
↑
11.0 km/h
9
8.0°
↑
14.0 km/h
10
10.0°
↑
18.0 km/h
11
12.0°
↑
19.0 km/h
12
13.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bielefeld, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |