Thời tiết tại Nürnberg, Đức 🇩🇪
0.2°C
cảm giác như -2.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nürnberg, Đức vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nürnberg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
8.8°C
2.5°C
54%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
13.7°C
8.2°C
2.8°C
53%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.3°C
5.9°C
83%
9.4 kph
4.2 mm
0.0
06:34 AM
08:01 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều mây
19.0°C
11.5°C
5.4°C
75%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
08:02 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
7.6°C
4.9°C
91%
18.4 kph
2.4 mm
1.0
06:30 AM
08:04 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
5.0°C
4.7°C
95%
11.9 kph
1.5 mm
2.0
06:28 AM
08:05 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.3°C
5.1°C
78%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
08:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nürnberg, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 08, 2026
17.0°C
13.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
9.0 km/h
10
10.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
13.0°
↑
10.0 km/h
13
14.0°
↑
10.0 km/h
14
15.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
↑
9.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
10.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
3.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nürnberg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |