Thời tiết tại Nürnberg, Đức 🇩🇪
11.4°C
cảm giác như 11.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nürnberg, Đức vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nürnberg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.8°C
5.1°C
-0.9°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
07:49 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
5.9°C
2.5°C
77%
14.8 kph
0.5 mm
0.0
06:49 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.2°C
4.4°C
85%
16.2 kph
0.2 mm
0.0
06:47 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
10.9°C
4.5°C
76%
23.0 kph
0.4 mm
1.0
06:45 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
14.2°C
9.7°C
5.5°C
65%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
06:42 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
8.4°C
3.8°C
66%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
11.0°C
7.4°C
81%
20.9 kph
0.4 mm
3.0
06:38 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nürnberg, Đức 🇩🇪
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
↑
5.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
7.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nürnberg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |