Thời tiết tại Nürnberg, Đức 🇩🇪
10.1°C
cảm giác như 8.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nürnberg, Đức vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nürnberg, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.6°C
5.8°C
87%
19.1 kph
0.7 mm
0.0
06:47 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
11.5°C
5.4°C
76%
25.6 kph
0.2 mm
1.0
06:45 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
11.6°C
8.1°C
3.6°C
63%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
8.6°C
1.9°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
7.4°C
3.2°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
5.5°C
1.0°C
53%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
11.7°C
4.7°C
-1.2°C
45%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
08:01 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nürnberg, Đức 🇩🇪
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2
7.0°
↑
14.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
5
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
7
8.0°
↑
19.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
14.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
9.0°
↑
7.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nürnberg, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |