Thời tiết tại Bonn, Đức 🇩🇪
5.3°C
cảm giác như 1.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bonn, Đức vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bonn, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
3.4°C
0.9°C
85%
23.0 kph
3.2 mm
0.0
07:40 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
4.5°C
1.8°C
-0.4°C
75%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
07:38 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.6°C
0.5°C
-4.5°C
94%
20.2 kph
20.7 mm
0.0
07:37 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-2.2°C
-6.8°C
91%
15.5 kph
0.2 mm
0.0
07:35 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
10.6°C
7.1°C
1.4°C
90%
23.0 kph
12.6 mm
0.0
07:33 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.6°C
10.5°C
86%
19.1 kph
0.2 mm
3.0
07:31 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
8.7°C
4.4°C
71%
24.5 kph
0.3 mm
2.0
07:29 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bonn, Đức 🇩🇪
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
8
4.0°
↑
17.0 km/h
9
4.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
10
4.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
11
4.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
12
3.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
13
3.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
5.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
5.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
1.0°
↑
15.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
0.0°
↑
10.0 km/h
5
-0.0°
↑
8.0 km/h
6
-0.0°
↑
5.0 km/h
7
-0.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bonn, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |