Thời tiết tại Bonn, Đức 🇩🇪
3.1°C
cảm giác như 0.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bonn, Đức vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bonn, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
1.3°C
-1.4°C
86%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
08:33 AM
04:36 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
U ám
3.9°C
2.8°C
1.5°C
78%
25.6 kph
0.1 mm
0.0
08:33 AM
04:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
2.5°C
0.4°C
74%
24.8 kph
0.3 mm
0.0
08:33 AM
04:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
3.0°C
0.7°C
-1.0°C
78%
26.6 kph
0.9 mm
0.0
08:33 AM
04:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.3°C
0.1°C
-1.6°C
82%
20.2 kph
0.8 mm
0.0
08:33 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.4°C
-0.8°C
-2.0°C
81%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
08:33 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-0.2°C
-1.4°C
81%
8.6 kph
0.5 mm
1.0
08:32 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bonn, Đức 🇩🇪
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
12.0 km/h
4
2.0°
↑
13.0 km/h
5
2.0°
↑
15.0 km/h
6
2.0°
↑
17.0 km/h
7
2.0°
↑
16.0 km/h
8
2.0°
↑
16.0 km/h
9
2.0°
↑
14.0 km/h
10
2.0°
↑
19.0 km/h
11
3.0°
↑
24.0 km/h
12
3.0°
↑
25.0 km/h
13
4.0°
↑
26.0 km/h
14
4.0°
↑
24.0 km/h
15
4.0°
↑
25.0 km/h
16
3.0°
↑
24.0 km/h
17
3.0°
↑
24.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bonn, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |