Thời tiết tại Diekirch, Luxembourg 🇱🇺
8.3°C
cảm giác như 7.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Diekirch, Luxembourg vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diekirch, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.7°C
2.8°C
97%
11.9 kph
1.4 mm
0.0
08:28 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
5.7°C
3.2°C
96%
21.2 kph
0.5 mm
0.0
08:27 AM
05:00 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.7°C
4.4°C
94%
22.3 kph
0.2 mm
0.0
08:26 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.7°C
5.2°C
95%
22.3 kph
3.1 mm
0.0
08:26 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.8°C
1.8°C
91%
11.2 kph
0.5 mm
0.0
08:25 AM
05:05 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
4.5°C
3.6°C
2.8°C
84%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
08:24 AM
05:06 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
4.0°C
3.1°C
2.5°C
86%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Diekirch, Luxembourg 🇱🇺
Tuesday, January 13, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
15
6.0°
↑
9.0 km/h
16
5.0°
↑
8.0 km/h
17
4.0°
↑
7.0 km/h
18
3.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
6.0 km/h
20
4.0°
↑
7.0 km/h
21
4.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
9.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
13.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
7.0°
↑
21.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diekirch, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.68 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.58 µg/m³ |
| SO2: | 1.48 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.68 µg/m³ |
| PM10: | 10.88 µg/m³ |