Thời tiết tại Diekirch, Luxembourg 🇱🇺
1.2°C
cảm giác như -1.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Diekirch, Luxembourg vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Diekirch, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
5.7°C
1.5°C
76%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
08:37 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
8.1°C
2.9°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
9.2°C
2.8°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
8.3°C
2.5°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
08:42 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
9.4°C
3.7°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
08:43 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
13.9°C
7.7°C
3.1°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
08:45 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
U ám
13.2°C
8.3°C
4.0°C
63%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
08:46 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Diekirch, Luxembourg 🇱🇺
Tuesday, April 21, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
12.0 km/h
9
5.0°
↑
16.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
11.0°
↑
22.0 km/h
18
11.0°
↑
20.0 km/h
19
10.0°
↑
22.0 km/h
20
8.0°
↑
16.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
15.0 km/h
5.0°
↑
18.0 km/h
1
4.0°
↑
17.0 km/h
2
4.0°
↑
17.0 km/h
3
4.0°
↑
17.0 km/h
4
4.0°
↑
17.0 km/h
5
3.0°
↑
17.0 km/h
6
3.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Diekirch, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.68 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.48 µg/m³ |
| SO2: | 2.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.08 µg/m³ |
| PM10: | 17.98 µg/m³ |