Thời tiết tại Rodange, Luxembourg 🇱🇺
9.1°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rodange, Luxembourg vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rodange, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
8.2°C
6.7°C
84%
27.7 kph
1.1 mm
0.0
07:22 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.8°C
3.6°C
80%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
07:20 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
12.2°C
7.4°C
3.3°C
81%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
14.4°C
9.2°C
5.6°C
78%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
06:22 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.7°C
9.1°C
5.3°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
8.5°C
4.9°C
79%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều mây
12.4°C
9.0°C
5.8°C
82%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
07:10 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rodange, Luxembourg 🇱🇺
Saturday, February 28, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
10
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
12
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
7.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
4.0 km/h
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
4.0°
↑
4.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rodange, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |