Thời tiết tại Rodange, Luxembourg 🇱🇺
7.3°C
cảm giác như 3.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rodange, Luxembourg vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rodange, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
5.1°C
1.2°C
78%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
12.8°C
7.4°C
2.6°C
64%
26.3 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
8.7°C
3.0°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
8.3°C
2.3°C
77%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
08:44 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
8.9°C
3.1°C
72%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
08:45 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
8.0°C
2.3°C
72%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
08:47 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
9.3°C
3.3°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
08:48 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rodange, Luxembourg 🇱🇺
Tuesday, April 21, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
13
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
9.0°
↑
20.0 km/h
19
9.0°
↑
19.0 km/h
20
8.0°
↑
16.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
13.0 km/h
23
5.0°
↑
17.0 km/h
5.0°
↑
20.0 km/h
1
4.0°
↑
19.0 km/h
2
4.0°
↑
19.0 km/h
3
3.0°
↑
18.0 km/h
4
3.0°
↑
18.0 km/h
5
3.0°
↑
18.0 km/h
6
3.0°
↑
19.0 km/h
7
3.0°
↑
19.0 km/h
8
4.0°
↑
20.0 km/h
9
6.0°
↑
24.0 km/h
10
8.0°
↑
23.0 km/h
11
9.0°
↑
24.0 km/h
12
10.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rodange, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |