Thời tiết tại Pétange, Luxembourg 🇱🇺
8.0°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pétange, Luxembourg vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pétange, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.2°C
3.4°C
97%
13.3 kph
1.2 mm
0.0
08:29 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.1°C
4.0°C
96%
19.4 kph
0.9 mm
0.0
08:29 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.9°C
4.7°C
95%
21.2 kph
0.2 mm
0.0
08:28 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
6.3°C
5.8°C
5.4°C
95%
24.5 kph
5.8 mm
0.0
08:27 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
3.9°C
2.4°C
92%
12.2 kph
0.3 mm
0.0
08:26 AM
05:08 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
4.7°C
3.7°C
3.1°C
86%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
08:25 AM
05:09 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
3.7°C
2.9°C
2.4°C
86%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:25 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pétange, Luxembourg 🇱🇺
Tuesday, January 13, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
5.0°
↑
11.0 km/h
17
4.0°
↑
9.0 km/h
18
3.0°
↑
8.0 km/h
19
3.0°
↑
8.0 km/h
20
3.0°
↑
9.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
13.0 km/h
3
5.0°
↑
13.0 km/h
4
5.0°
↑
14.0 km/h
5
6.0°
↑
16.0 km/h
6
6.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
7
6.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
8
6.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
8.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pétange, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |