Thời tiết tại Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺
11.2°C
cảm giác như 9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luxembourg, Luxembourg vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.4°C
5.0°C
81%
30.2 kph
0.5 mm
0.0
07:20 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
10.9°C
7.0°C
4.2°C
76%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.0°C
7.9°C
3.5°C
80%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
9.7°C
5.8°C
76%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
8.8°C
6.2°C
80%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
8.9°C
5.2°C
76%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
15.1°C
10.2°C
6.3°C
77%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺
Saturday, February 28, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
2
9.0°
↑
14.0 km/h
3
9.0°
↑
14.0 km/h
4
8.0°
↑
19.0 km/h
5
8.0°
↑
20.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
8.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
8.0°
↑
20.0 km/h
19
7.0°
↑
15.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 24.25 µg/m³ |