Thời tiết tại Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺
9.1°C
cảm giác như 7.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luxembourg, Luxembourg vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.2°C
3.8°C
96%
13.3 kph
0.3 mm
0.0
08:27 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.2°C
5.2°C
92%
24.8 kph
2.6 mm
0.0
08:26 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều mây
7.6°C
5.8°C
4.7°C
89%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
08:25 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
5.0°C
3.3°C
1.9°C
89%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:06 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
5.8°C
2.2°C
0.8°C
91%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
08:24 AM
05:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
4.2°C
2.6°C
0.8°C
87%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
5.2°C
2.1°C
0.6°C
86%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺
Wednesday, January 14, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
16
6.0°
↑
9.0 km/h
17
6.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
↑
9.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
1
6.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
2
6.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
3
6.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
4
6.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
7
7.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
6.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
11
6.0°
↑
18.0 km/h
12
6.0°
↑
13.0 km/h
13
7.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
↑
14.0 km/h
15
8.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luxembourg, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |