Thời tiết tại Walferdange, Luxembourg 🇱🇺
7.1°C
cảm giác như 5.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Walferdange, Luxembourg vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Walferdange, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
7.3°C
6.5°C
91%
26.6 kph
1.3 mm
0.0
08:26 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
7.2°C
6.1°C
89%
23.8 kph
1.9 mm
0.0
08:25 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
6.6°C
4.4°C
2.5°C
88%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:06 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
4.2°C
2.4°C
0.5°C
89%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
05:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
4.0°C
1.2°C
0.0°C
88%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
4.6°C
1.3°C
-0.1°C
77%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-0.3°C
-2.0°C
65%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
08:21 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Walferdange, Luxembourg 🇱🇺
Thursday, January 15, 2026
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
7.0°
↑
23.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
8.0°
↑
17.0 km/h
17
7.0°
↑
18.0 km/h
18
7.0°
↑
18.0 km/h
19
7.0°
↑
15.0 km/h
20
7.0°
↑
18.0 km/h
21
7.0°
↑
20.0 km/h
22
8.0°
↑
23.0 km/h
23
8.0°
↑
24.0 km/h
8.0°
↑
24.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Walferdange, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |