Thời tiết tại Walferdange, Luxembourg 🇱🇺
9.1°C
cảm giác như 8.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Walferdange, Luxembourg vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Walferdange, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
7.9°C
3.7°C
78%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
9.2°C
5.5°C
75%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.8°C
9.0°C
5.7°C
76%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
8.6°C
4.4°C
75%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.7°C
8.8°C
4.5°C
76%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
13.8°C
7.7°C
4.7°C
78%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
07:06 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
8.9°C
5.8°C
83%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Walferdange, Luxembourg 🇱🇺
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
4.0 km/h
1
7.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
3.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
6.0°
↑
3.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
9.0°
↑
4.0 km/h
11
10.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
7.0 km/h
13
13.0°
↑
6.0 km/h
14
14.0°
↑
4.0 km/h
15
14.0°
↑
1.0 km/h
16
14.0°
↑
1.0 km/h
17
13.0°
↑
2.0 km/h
18
12.0°
↑
4.0 km/h
19
11.0°
↑
3.0 km/h
20
10.0°
↑
2.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Walferdange, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |