Thời tiết tại Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
3.3°C
cảm giác như 0.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wrocław, Ba Lan vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
7.7°C
3.7°C
80%
25.6 kph
1.0 mm
0.0
06:21 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
12.2°C
5.9°C
74%
27.7 kph
1.9 mm
1.0
06:19 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
8.3°C
5.3°C
64%
38.2 kph
0.7 mm
1.0
06:17 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.7°C
6.1°C
2.4°C
59%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
3.4°C
-0.6°C
68%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Tuyết nhẹ
6.7°C
1.8°C
-1.4°C
63%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:10 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
6.1°C
1.0°C
-3.7°C
56%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
1.0°C
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
6
4.0°
↑
12.0 km/h
7
5.0°
↑
12.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
7.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
15
14.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wrocław, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |