Thời tiết tại Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
5.4°C
cảm giác như 2.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wrocław, Ba Lan vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.7°C
2.4°C
78%
24.8 kph
0.5 mm
0.0
06:30 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
10.5°C
5.8°C
0.4°C
63%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.4°C
5.9°C
0.8°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
7.5°C
1.7°C
59%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
06:23 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
8.7°C
4.0°C
72%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
12.9°C
7.3°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
14.5°C
9.4°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:17 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
Tuesday, March 31, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
2
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
2.0°
↑
18.0 km/h
8
3.0°
↑
19.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
19
4.0°
↑
20.0 km/h
20
4.0°
↑
15.0 km/h
21
4.0°
↑
13.0 km/h
22
4.0°
↑
13.0 km/h
23
5.0°
↑
13.0 km/h
5.0°
↑
13.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wrocław, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.45 µg/m³ |