Thời tiết tại Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
7.2°C
cảm giác như 4.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wrocław, Ba Lan vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
17.3°C
11.9°C
7.1°C
61%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
05:55 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
7.4°C
5.7°C
85%
16.9 kph
1.0 mm
0.0
06:06 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
6.6°C
3.4°C
76%
22.7 kph
2.8 mm
0.0
06:04 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
8.6°C
4.6°C
1.2°C
69%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều mây
9.8°C
5.4°C
0.1°C
72%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.0°C
4.7°C
62%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
05:57 AM
06:03 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.1°C
5.1°C
74%
14.8 kph
0.6 mm
2.0
05:55 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, March 14, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
9
12.0°
↑
19.0 km/h
10
14.0°
↑
19.0 km/h
11
15.0°
↑
19.0 km/h
12
16.0°
↑
20.0 km/h
13
17.0°
↑
23.0 km/h
14
17.0°
↑
24.0 km/h
15
17.0°
↑
23.0 km/h
16
16.0°
↑
19.0 km/h
17
14.0°
↑
19.0 km/h
18
13.0°
↑
27.0 km/h
19
13.0°
↑
28.0 km/h
20
13.0°
↑
28.0 km/h
21
13.0°
↑
25.0 km/h
22
12.0°
↑
23.0 km/h
23
11.0°
↑
22.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
9.0°
↑
13.0 km/h
3
8.0°
↑
12.0 km/h
4
8.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wrocław, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |