Thời tiết tại Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
2.0°C
cảm giác như -3.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Wrocław, Ba Lan vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
2.3°C
1.1°C
-0.8°C
69%
39.2 kph
0.1 mm
0.0
07:56 AM
03:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.0°C
-0.9°C
-2.5°C
73%
37.8 kph
0.2 mm
0.0
07:55 AM
03:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.6°C
-2.1°C
-3.7°C
73%
27.4 kph
0.3 mm
0.0
07:55 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
0.3°C
-2.9°C
-4.6°C
77%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.9°C
-4.5°C
-6.9°C
80%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
07:55 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.7°C
-3.0°C
-5.3°C
55%
27.7 kph
0.2 mm
1.0
07:54 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.1°C
-2.3°C
-3.0°C
72%
32.4 kph
0.4 mm
1.0
07:54 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wrocław, Ba Lan 🇵🇱
Friday, January 02, 2026
3.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
21
-0.0°
↑
25.0 km/h
22
-0.0°
↑
21.0 km/h
23
-1.0°
↑
20.0 km/h
-1.0°
↑
23.0 km/h
1
-1.0°
↑
23.0 km/h
2
-1.0°
↑
27.0 km/h
3
-0.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
4
-2.0°
↑
32.0 km/h
5
-2.0°
↑
31.0 km/h
6
-2.0°
↑
26.0 km/h
7
-2.0°
↑
20.0 km/h
8
-2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
11
1.0°
↑
27.0 km/h
12
1.0°
↑
26.0 km/h
13
1.0°
↑
25.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
0.0°
↑
29.0 km/h
16
-0.0°
↑
27.0 km/h
17
-1.0°
↑
24.0 km/h
18
-2.0°
↑
18.0 km/h
19
-2.0°
↑
14.0 km/h
20
-2.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wrocław, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |