Thời tiết tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱
14.1°C
cảm giác như 12.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lublin, Ba Lan vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lublin, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
15.3°C
9.8°C
5.6°C
56%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
05:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
8.1°C
4.0°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
13.3°C
7.5°C
2.3°C
71%
15.8 kph
5.6 mm
0.0
05:42 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
6.7°C
5.2°C
3.4°C
81%
23.0 kph
5.0 mm
0.0
05:40 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
6.3°C
1.2°C
71%
25.9 kph
2.5 mm
2.0
05:38 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.6°C
3.3°C
75%
20.9 kph
0.2 mm
1.0
05:35 AM
05:41 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.9°C
2.3°C
73%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
05:33 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lublin, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, March 14, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
12
15.0°
↑
26.0 km/h
13
15.0°
↑
27.0 km/h
14
15.0°
↑
28.0 km/h
15
15.0°
↑
27.0 km/h
16
14.0°
↑
26.0 km/h
17
12.0°
↑
27.0 km/h
18
10.0°
↑
28.0 km/h
19
9.0°
↑
28.0 km/h
20
8.0°
↑
27.0 km/h
21
8.0°
↑
26.0 km/h
22
7.0°
↑
25.0 km/h
23
7.0°
↑
24.0 km/h
6.0°
↑
23.0 km/h
1
6.0°
↑
22.0 km/h
2
5.0°
↑
21.0 km/h
3
5.0°
↑
20.0 km/h
4
5.0°
↑
20.0 km/h
5
4.0°
↑
20.0 km/h
6
4.0°
↑
20.0 km/h
7
5.0°
↑
20.0 km/h
8
7.0°
↑
24.0 km/h
9
9.0°
↑
24.0 km/h
10
10.0°
↑
23.0 km/h
11
12.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lublin, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.05 µg/m³ |