Thời tiết tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱
-8.3°C
cảm giác như -16.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lublin, Ba Lan vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lublin, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều mây
-6.4°C
-8.7°C
-12.0°C
85%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
04:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-3.0°C
-6.1°C
-8.0°C
91%
22.7 kph
0.7 mm
0.0
06:39 AM
04:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.3°C
-3.7°C
-8.1°C
94%
15.8 kph
1.1 mm
0.0
06:37 AM
04:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.9°C
-3.1°C
-6.5°C
88%
16.9 kph
0.5 mm
0.0
06:35 AM
04:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.2°C
-5.7°C
-7.3°C
91%
21.6 kph
0.4 mm
0.0
06:33 AM
04:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-1.7°C
-6.1°C
-10.5°C
90%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
04:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa phùn nhẹ
2.4°C
0.9°C
-2.2°C
98%
35.3 kph
5.8 mm
1.0
06:29 AM
04:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lublin, Ba Lan 🇵🇱
Tuesday, February 17, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-8.0°
↑
22.0 km/h
1
-8.0°
↑
22.0 km/h
2
-8.0°
↑
22.0 km/h
3
-8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
4
-8.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
5
-8.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
6
-8.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
7
-8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
-8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
-7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
-6.0°
↑
21.0 km/h
11
-5.0°
↑
21.0 km/h
12
-4.0°
↑
19.0 km/h
13
-3.0°
↑
19.0 km/h
14
-3.0°
↑
19.0 km/h
15
-3.0°
↑
17.0 km/h
16
-4.0°
↑
17.0 km/h
17
-5.0°
↑
17.0 km/h
18
-5.0°
↑
17.0 km/h
19
-5.0°
↑
16.0 km/h
20
-6.0°
↑
14.0 km/h
21
-7.0°
↑
12.0 km/h
22
-7.0°
↑
11.0 km/h
23
-7.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lublin, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.55 µg/m³ |
| PM10: | 34.15 µg/m³ |