Thời tiết tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱
7.6°C
cảm giác như 5.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lublin, Ba Lan vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lublin, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.7°C
5.8°C
69%
22.0 kph
0.2 mm
0.0
06:10 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
U ám
8.6°C
5.2°C
2.4°C
67%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
06:08 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.3°C
0.5°C
73%
27.7 kph
2.3 mm
0.0
06:06 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
6.1°C
5.3°C
4.5°C
88%
22.0 kph
5.6 mm
0.0
06:03 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
11.5°C
6.6°C
4.4°C
82%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
8.9°C
3.5°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
10.1°C
7.6°C
64%
41.0 kph
1.0 mm
3.0
05:57 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lublin, Ba Lan 🇵🇱
Monday, March 30, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
12
9.0°
↑
14.0 km/h
13
10.0°
↑
16.0 km/h
14
10.0°
↑
15.0 km/h
15
10.0°
↑
15.0 km/h
16
10.0°
↑
16.0 km/h
17
9.0°
↑
14.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
14.0 km/h
23
6.0°
↑
20.0 km/h
6.0°
↑
20.0 km/h
1
5.0°
↑
19.0 km/h
2
5.0°
↑
18.0 km/h
3
4.0°
↑
17.0 km/h
4
4.0°
↑
18.0 km/h
5
3.0°
↑
19.0 km/h
6
3.0°
↑
19.0 km/h
7
2.0°
↑
19.0 km/h
8
3.0°
↑
22.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
4.0°
↑
23.0 km/h
11
4.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lublin, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |