Thời tiết tại Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Częstochowa, Ba Lan vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
16.6°C
12.2°C
7.5°C
47%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
10.7°C
7.6°C
60%
18.7 kph
0.3 mm
0.0
05:58 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
6.2°C
4.8°C
81%
23.0 kph
2.8 mm
0.0
05:56 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
3.6°C
1.5°C
76%
26.6 kph
0.2 mm
1.0
05:53 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
5.5°C
0.7°C
72%
24.5 kph
0.2 mm
2.0
05:51 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.2°C
3.6°C
60%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
05:49 AM
05:55 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.4°C
1.3°C
73%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
05:47 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, March 14, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
13
16.0°
↑
24.0 km/h
14
17.0°
↑
24.0 km/h
15
16.0°
↑
23.0 km/h
16
16.0°
↑
20.0 km/h
17
15.0°
↑
22.0 km/h
18
14.0°
↑
21.0 km/h
19
13.0°
↑
20.0 km/h
20
12.0°
↑
20.0 km/h
21
12.0°
↑
22.0 km/h
22
12.0°
↑
22.0 km/h
23
12.0°
↑
20.0 km/h
11.0°
↑
19.0 km/h
1
10.0°
↑
18.0 km/h
2
10.0°
↑
17.0 km/h
3
10.0°
↑
17.0 km/h
4
9.0°
↑
16.0 km/h
5
9.0°
↑
14.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
12.0 km/h
8
10.0°
↑
13.0 km/h
9
12.0°
↑
16.0 km/h
10
13.0°
↑
17.0 km/h
11
14.0°
↑
18.0 km/h
12
14.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |