Thời tiết tại Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱
-7.7°C
cảm giác như -13.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Częstochowa, Ba Lan vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-2.4°C
-3.8°C
-6.4°C
78%
24.5 kph
3.5 mm
0.0
06:54 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
2.0°C
-0.0°C
-1.8°C
93%
19.1 kph
0.6 mm
0.0
06:52 AM
05:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
-0.6°C
-3.7°C
90%
22.7 kph
3.9 mm
0.0
06:50 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-0.3°C
-2.3°C
-3.9°C
74%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-1.3°C
-3.2°C
-4.6°C
78%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
2.6°C
-0.8°C
-3.4°C
76%
30.6 kph
1.2 mm
1.0
06:44 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
2.3°C
0.4°C
96%
29.5 kph
2.5 mm
1.0
06:42 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
3
-6.0°
↑
13.0 km/h
4
-6.0°
↑
12.0 km/h
5
-6.0°
↑
16.0 km/h
6
-6.0°
↑
17.0 km/h
7
-6.0°
↑
18.0 km/h
8
-6.0°
↑
21.0 km/h
9
-6.0°
↑
24.0 km/h
10
-5.0°
↑
24.0 km/h
11
-4.0°
↑
24.0 km/h
12
-3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
-3.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
14
-4.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
15
-3.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
16
-3.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
17
-3.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
18
-2.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
19
-2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
-1.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
-1.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
22
-0.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
23
-0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
-1.0°
↑
19.0 km/h
1
-1.0°
↑
17.0 km/h
2
-2.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.35 µg/m³ |