Thời tiết tại Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
7.3°C
cảm giác như 5.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gdańsk, Ba Lan vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
7.3°C
4.3°C
1.7°C
81%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
10.2°C
5.4°C
1.6°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
07:24 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
6.0°C
3.3°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
10.2°C
6.3°C
2.7°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:11 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
8.9°C
3.1°C
64%
29.2 kph
0.2 mm
1.0
06:08 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
8.0°C
5.2°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
9.0°C
4.5°C
73%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
Wednesday, April 01, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
15
7.0°
↑
12.0 km/h
16
7.0°
↑
12.0 km/h
17
6.0°
↑
12.0 km/h
18
6.0°
↑
11.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
4.0°
↑
6.0 km/h
21
3.0°
↑
4.0 km/h
22
3.0°
↑
2.0 km/h
23
3.0°
↑
1.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
7.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
7.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
7.0 km/h
12
9.0°
↑
5.0 km/h
13
9.0°
↑
4.0 km/h
14
10.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |