Thời tiết tại Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
-3.9°C
cảm giác như -8.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Gdańsk, Ba Lan vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Trận bão tuyết
1.8°C
-0.4°C
-5.8°C
94%
39.2 kph
2.8 mm
0.0
08:06 AM
03:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.1°C
-0.0°C
83%
42.1 kph
1.3 mm
0.0
08:06 AM
03:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-0.8°C
-1.2°C
-1.9°C
85%
45.7 kph
3.7 mm
0.0
08:06 AM
03:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.2°C
-2.5°C
-4.3°C
86%
45.0 kph
3.6 mm
0.0
08:05 AM
03:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.5°C
-4.4°C
-6.0°C
88%
22.0 kph
1.7 mm
0.0
08:05 AM
03:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-2.9°C
-5.3°C
-7.4°C
84%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
08:05 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-3.9°C
-5.3°C
-6.8°C
88%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
03:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
3
-4.0°
↑
16.0 km/h
4
-3.0°
↑
18.0 km/h
5
-3.0°
↑
24.0 km/h
6
-2.0°
↑
27.0 km/h
7
-1.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
8
-0.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
9
1.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
10
1.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
11
2.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
14
2.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
15
1.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
16
1.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
17
1.0°
0.2 mm
↑
37.0 km/h
18
1.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
19
2.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
20
1.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
21
1.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
1
2.0°
↑
36.0 km/h
2
1.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |