Thời tiết tại Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
7.4°C
cảm giác như 4.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gdańsk, Ba Lan vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
14.0°C
9.5°C
6.0°C
70%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
06:03 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.0°C
4.1°C
75%
20.9 kph
1.3 mm
0.0
06:01 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
4.6°C
3.5°C
86%
16.9 kph
2.8 mm
0.0
05:58 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.6°C
1.6°C
85%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
05:56 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
4.5°C
2.8°C
1.3°C
86%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
6.9°C
4.0°C
1.9°C
81%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
05:57 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.7°C
2.3°C
82%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
05:48 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, March 14, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2
7.0°
↑
21.0 km/h
3
7.0°
↑
20.0 km/h
4
6.0°
↑
20.0 km/h
5
6.0°
↑
20.0 km/h
6
6.0°
↑
20.0 km/h
7
6.0°
↑
22.0 km/h
8
8.0°
↑
23.0 km/h
9
9.0°
↑
26.0 km/h
10
11.0°
↑
28.0 km/h
11
12.0°
↑
29.0 km/h
12
13.0°
↑
30.0 km/h
13
14.0°
↑
28.0 km/h
14
14.0°
↑
26.0 km/h
15
14.0°
↑
24.0 km/h
16
13.0°
↑
20.0 km/h
17
12.0°
↑
17.0 km/h
18
10.0°
↑
19.0 km/h
19
10.0°
↑
21.0 km/h
20
10.0°
↑
23.0 km/h
21
9.0°
↑
22.0 km/h
22
9.0°
↑
22.0 km/h
23
8.0°
↑
21.0 km/h
8.0°
↑
20.0 km/h
1
7.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |