Thời tiết tại Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
1.9°C
cảm giác như -1.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gdańsk, Ba Lan vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
5.6°C
1.6°C
70%
40.3 kph
0.6 mm
1.0
06:11 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
7.9°C
2.6°C
69%
34.9 kph
1.3 mm
1.0
06:08 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
4.7°C
1.9°C
77%
43.2 kph
2.1 mm
0.0
06:06 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
7.2°C
5.1°C
3.3°C
68%
41.0 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
3.0°C
1.4°C
80%
34.9 kph
1.2 mm
0.0
06:01 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
3.0°C
1.8°C
0.6°C
65%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
1.3°C
0.1°C
59%
24.1 kph
0.1 mm
1.0
05:56 AM
07:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, April 04, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
2
2.0°
↑
14.0 km/h
3
2.0°
↑
16.0 km/h
4
2.0°
↑
17.0 km/h
5
2.0°
↑
20.0 km/h
6
3.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
8
5.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
12
10.0°
↑
37.0 km/h
13
9.0°
↑
40.0 km/h
14
9.0°
↑
40.0 km/h
15
9.0°
↑
39.0 km/h
16
9.0°
↑
36.0 km/h
17
8.0°
↑
34.0 km/h
18
8.0°
↑
33.0 km/h
19
7.0°
↑
32.0 km/h
20
6.0°
↑
30.0 km/h
21
6.0°
↑
28.0 km/h
22
6.0°
↑
27.0 km/h
23
5.0°
↑
25.0 km/h
5.0°
↑
23.0 km/h
1
4.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gdańsk, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |