Thời tiết tại Białystok, Ba Lan 🇵🇱
9.1°C
cảm giác như 6.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Białystok, Ba Lan vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Białystok, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
9.5°C
5.3°C
55%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
05:45 AM
05:30 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
8.2°C
4.4°C
59%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
05:42 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
7.2°C
3.2°C
66%
22.7 kph
4.0 mm
0.0
05:40 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
4.6°C
2.5°C
84%
13.0 kph
0.4 mm
1.0
05:38 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.1°C
1.8°C
71%
19.1 kph
0.3 mm
2.0
05:35 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
U ám
6.7°C
5.1°C
4.0°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
05:39 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.2°C
2.9°C
69%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
05:30 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Białystok, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, March 14, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
10
11.0°
↑
24.0 km/h
11
12.0°
↑
26.0 km/h
12
13.0°
↑
26.0 km/h
13
14.0°
↑
27.0 km/h
14
14.0°
↑
26.0 km/h
15
14.0°
↑
24.0 km/h
16
13.0°
↑
26.0 km/h
17
11.0°
↑
26.0 km/h
18
10.0°
↑
26.0 km/h
19
9.0°
↑
26.0 km/h
20
9.0°
↑
26.0 km/h
21
8.0°
↑
26.0 km/h
22
8.0°
↑
25.0 km/h
23
7.0°
↑
24.0 km/h
7.0°
↑
24.0 km/h
1
6.0°
↑
24.0 km/h
2
6.0°
↑
23.0 km/h
3
6.0°
↑
23.0 km/h
4
5.0°
↑
23.0 km/h
5
5.0°
↑
23.0 km/h
6
4.0°
↑
22.0 km/h
7
5.0°
↑
23.0 km/h
8
6.0°
↑
24.0 km/h
9
8.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Białystok, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |