Thời tiết tại Białystok, Ba Lan 🇵🇱
-2.2°C
cảm giác như -8.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Białystok, Ba Lan vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Białystok, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.0°C
-3.9°C
-5.9°C
90%
29.9 kph
1.5 mm
0.0
07:41 AM
03:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-6.3°C
-11.1°C
94%
19.4 kph
0.3 mm
0.0
07:41 AM
03:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-4.8°C
-8.9°C
-11.9°C
94%
7.2 kph
0.1 mm
0.0
07:41 AM
03:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.2°C
-5.9°C
-8.0°C
94%
12.6 kph
0.4 mm
0.0
07:40 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-7.4°C
-8.4°C
-10.6°C
92%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
07:40 AM
03:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
-10.7°C
-14.6°C
-16.8°C
91%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
03:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Sương mù
-10.3°C
-14.8°C
-18.0°C
92%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
03:33 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Białystok, Ba Lan 🇵🇱
Sunday, January 04, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
-7.0°C
2
-3.0°
↑
20.0 km/h
3
-3.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
4
-3.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
5
-4.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
6
-4.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
7
-4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
-4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
9
-3.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10
-3.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
-3.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
12
-3.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
13
-3.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
14
-3.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
15
-4.0°
↑
26.0 km/h
16
-5.0°
↑
22.0 km/h
17
-5.0°
↑
20.0 km/h
18
-6.0°
↑
19.0 km/h
19
-6.0°
↑
19.0 km/h
20
-6.0°
↑
19.0 km/h
21
-6.0°
↑
19.0 km/h
22
-6.0°
↑
19.0 km/h
23
-6.0°
↑
17.0 km/h
-5.0°
↑
18.0 km/h
1
-5.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Białystok, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |