Thời tiết tại Białystok, Ba Lan 🇵🇱
10.2°C
cảm giác như 9.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Białystok, Ba Lan vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Białystok, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
U ám
11.2°C
7.5°C
4.4°C
68%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
06:06 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.6°C
2.8°C
70%
23.0 kph
0.8 mm
0.0
06:04 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.5°C
3.4°C
78%
24.5 kph
2.1 mm
0.0
06:01 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
U ám
11.8°C
6.8°C
3.2°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
05:59 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
6.4°C
1.9°C
71%
15.1 kph
2.3 mm
0.0
05:57 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
7.5°C
3.6°C
65%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
12.0°C
7.8°C
65%
26.6 kph
1.1 mm
3.0
05:52 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Białystok, Ba Lan 🇵🇱
Monday, March 30, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
17
11.0°
↑
11.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
14.0 km/h
1
5.0°
↑
13.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
13.0 km/h
4
4.0°
↑
14.0 km/h
5
3.0°
↑
15.0 km/h
6
3.0°
↑
15.0 km/h
7
3.0°
↑
15.0 km/h
8
4.0°
↑
17.0 km/h
9
4.0°
↑
18.0 km/h
10
5.0°
↑
18.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
12
8.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
13
7.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
14
7.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
15
8.0°
↑
19.0 km/h
16
9.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Białystok, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |