Thời tiết tại Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-1.7°C
cảm giác như -8.0°C
Tuyết rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-0.9°C
-2.3°C
-4.5°C
87%
27.0 kph
1.2 mm
0.0
09:24 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-2.3°C
-4.1°C
-5.6°C
84%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
09:24 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-3.4°C
-6.7°C
-8.8°C
92%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
09:24 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-3.6°C
-5.4°C
-8.4°C
94%
17.6 kph
2.4 mm
0.0
09:23 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.2°C
-4.8°C
-6.0°C
96%
14.0 kph
7.0 mm
1.0
09:23 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.0°C
-6.2°C
-7.3°C
92%
26.6 kph
0.8 mm
1.0
09:23 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-6.3°C
-8.8°C
-11.5°C
88%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
09:22 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
7
-2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
8
-2.0°
↑
26.0 km/h
9
-3.0°
↑
26.0 km/h
10
-3.0°
↑
24.0 km/h
11
-2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
12
-2.0°
↑
26.0 km/h
13
-1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
-1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
-2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
-2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
-3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
-3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
-4.0°
↑
22.0 km/h
20
-4.0°
↑
22.0 km/h
21
-4.0°
↑
18.0 km/h
22
-4.0°
↑
20.0 km/h
23
-4.0°
↑
22.0 km/h
-4.0°
↑
22.0 km/h
1
-3.0°
↑
20.0 km/h
2
-4.0°
↑
21.0 km/h
3
-4.0°
↑
21.0 km/h
4
-4.0°
↑
20.0 km/h
5
-4.0°
↑
21.0 km/h
6
-4.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |