Thời tiết tại Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-11.6°C
cảm giác như -18.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-9.1°C
-12.4°C
-16.3°C
87%
20.2 kph
0.6 mm
0.0
08:29 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-8.2°C
-12.9°C
-17.8°C
93%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
-3.8°C
-7.5°C
-12.8°C
94%
12.6 kph
1.7 mm
0.0
08:25 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-2.6°C
-5.6°C
-9.6°C
92%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
08:23 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-2.5°C
-6.8°C
-12.0°C
91%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
08:21 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-0.3°C
-4.0°C
-9.3°C
90%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
08:19 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.8°C
1.0°C
-0.9°C
98%
34.6 kph
4.0 mm
1.0
08:17 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, February 16, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-19.0°C
13
-10.0°
↑
13.0 km/h
14
-10.0°
↑
13.0 km/h
15
-9.0°
↑
11.0 km/h
16
-9.0°
↑
9.0 km/h
17
-10.0°
↑
8.0 km/h
18
-13.0°
↑
5.0 km/h
19
-15.0°
↑
11.0 km/h
20
-15.0°
↑
11.0 km/h
21
-16.0°
↑
1.0 km/h
22
-16.0°
↑
11.0 km/h
23
-16.0°
↑
8.0 km/h
-16.0°
↑
6.0 km/h
1
-18.0°
↑
12.0 km/h
2
-17.0°
↑
11.0 km/h
3
-18.0°
↑
10.0 km/h
4
-18.0°
↑
10.0 km/h
5
-16.0°
↑
10.0 km/h
6
-17.0°
↑
12.0 km/h
7
-17.0°
↑
12.0 km/h
8
-17.0°
↑
13.0 km/h
9
-16.0°
↑
13.0 km/h
10
-15.0°
↑
15.0 km/h
11
-13.0°
↑
15.0 km/h
12
-12.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |