Thời tiết tại Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-0.7°C
cảm giác như -4.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Có mây
3.8°C
1.0°C
-0.8°C
89%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
09:11 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
7.7°C
5.2°C
1.4°C
91%
27.7 kph
5.9 mm
0.0
09:12 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
7.3°C
6.4°C
94%
18.7 kph
3.1 mm
0.0
09:14 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.5°C
6.7°C
5.1°C
90%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
09:15 AM
05:04 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
6.5°C
4.7°C
2.6°C
81%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
09:16 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
4.6°C
2.1°C
0.9°C
83%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
09:17 AM
05:03 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều mây
1.4°C
0.3°C
-0.9°C
78%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
09:18 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, December 08, 2025
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
6
-1.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
↑
9.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
9
0.0°
↑
10.0 km/h
10
1.0°
↑
10.0 km/h
11
2.0°
↑
12.0 km/h
12
3.0°
↑
13.0 km/h
13
4.0°
↑
13.0 km/h
14
4.0°
↑
12.0 km/h
15
3.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
14.0 km/h
17
2.0°
↑
12.0 km/h
18
2.0°
↑
13.0 km/h
19
1.0°
↑
13.0 km/h
20
1.0°
↑
13.0 km/h
21
1.0°
↑
13.0 km/h
22
1.0°
↑
14.0 km/h
23
1.0°
↑
14.0 km/h
1.0°
↑
13.0 km/h
1
2.0°
↑
14.0 km/h
2
3.0°
↑
14.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
4.0°
↑
14.0 km/h
5
4.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pinsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |