Thời tiết tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
0.4°C
cảm giác như -4.1°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Có mây
1.2°C
-0.3°C
-1.3°C
86%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.4°C
0.5°C
-0.6°C
89%
24.1 kph
9.4 mm
0.0
09:05 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
3.6°C
2.6°C
90%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
09:06 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.6°C
4.5°C
88%
28.4 kph
1.1 mm
0.0
09:07 AM
04:37 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
5.2°C
2.8°C
85%
25.2 kph
1.5 mm
0.0
09:08 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
-2.8°C
-2.5°C
-4.4°C
62%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
09:09 AM
04:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
-3.0°C
-4.4°C
-5.6°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
09:10 AM
04:36 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, December 08, 2025
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
14
1.0°
↑
15.0 km/h
15
1.0°
↑
15.0 km/h
16
-0.0°
↑
13.0 km/h
17
-1.0°
↑
15.0 km/h
18
-1.0°
↑
17.0 km/h
19
-0.0°
↑
16.0 km/h
20
-0.0°
↑
18.0 km/h
21
-1.0°
↑
17.0 km/h
22
-1.0°
↑
19.0 km/h
23
-1.0°
↑
18.0 km/h
-1.0°
↑
19.0 km/h
1
-0.0°
↑
20.0 km/h
2
-0.0°
↑
19.0 km/h
3
-1.0°
↑
18.0 km/h
4
-1.0°
↑
18.0 km/h
5
-0.0°
↑
19.0 km/h
6
-0.0°
↑
20.0 km/h
7
0.0°
↑
19.0 km/h
8
0.0°
↑
19.0 km/h
9
0.0°
↑
20.0 km/h
10
1.0°
↑
22.0 km/h
11
1.0°
↑
22.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
1.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |