Thời tiết tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-10.6°C
cảm giác như -20.1°C
Trận bão tuyết
Thời tiết hiện tại tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Trận bão tuyết
-10.2°C
-12.5°C
-17.0°C
91%
28.8 kph
4.0 mm
0.0
08:16 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-8.0°C
-14.9°C
-21.9°C
90%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-7.9°C
-11.3°C
-14.1°C
93%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.4°C
-9.6°C
-16.6°C
95%
19.8 kph
0.5 mm
0.0
08:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-5.3°C
-9.4°C
-15.2°C
93%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
08:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-0.7°C
-6.3°C
-11.2°C
93%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
08:06 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
0.9°C
-1.1°C
-3.7°C
96%
30.2 kph
1.6 mm
1.0
08:03 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, February 16, 2026
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
-23.0°C
13
-11.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
14
-10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
15
-10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
-10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
17
-11.0°
↑
22.0 km/h
18
-12.0°
↑
20.0 km/h
19
-13.0°
↑
16.0 km/h
20
-14.0°
↑
13.0 km/h
21
-16.0°
↑
12.0 km/h
22
-17.0°
↑
13.0 km/h
23
-17.0°
↑
13.0 km/h
-18.0°
↑
10.0 km/h
1
-19.0°
↑
14.0 km/h
2
-19.0°
↑
10.0 km/h
3
-20.0°
↑
8.0 km/h
4
-21.0°
↑
7.0 km/h
5
-22.0°
↑
5.0 km/h
6
-20.0°
↑
12.0 km/h
7
-20.0°
↑
8.0 km/h
8
-21.0°
↑
9.0 km/h
9
-20.0°
↑
11.0 km/h
10
-16.0°
↑
12.0 km/h
11
-13.0°
↑
14.0 km/h
12
-11.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |