Thời tiết tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
10.4°C
7.9°C
5.7°C
79%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
06:29 AM
07:36 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
12.3°C
7.7°C
3.3°C
57%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.5°C
4.2°C
60%
32.8 kph
0.4 mm
1.0
06:25 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
5.3°C
3.4°C
69%
37.1 kph
0.2 mm
1.0
06:22 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.4°C
2.8°C
75%
27.0 kph
4.0 mm
0.0
06:20 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.1°C
1.6°C
81%
27.0 kph
1.9 mm
1.0
06:17 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.6°C
1.1°C
82%
27.4 kph
0.4 mm
1.0
06:15 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Thursday, April 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
18
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
5.0 km/h
12
10.0°
↑
5.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
12.0°
↑
8.0 km/h
16
12.0°
↑
9.0 km/h
17
12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |