Thời tiết tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
2.3°C
cảm giác như -0.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
9.5°C
4.3°C
1.1°C
88%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
10.6°C
5.6°C
1.9°C
77%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
10.6°C
5.9°C
2.1°C
69%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
07:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
9.4°C
4.6°C
0.6°C
60%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
9.2°C
4.5°C
0.5°C
65%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
9.0°C
4.6°C
1.0°C
70%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
U ám
7.8°C
4.4°C
2.1°C
73%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Thursday, March 12, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
2.0°
↑
10.0 km/h
10
4.0°
↑
11.0 km/h
11
5.0°
↑
12.0 km/h
12
7.0°
↑
13.0 km/h
13
8.0°
↑
14.0 km/h
14
9.0°
↑
15.0 km/h
15
10.0°
↑
15.0 km/h
16
9.0°
↑
14.0 km/h
17
8.0°
↑
13.0 km/h
18
6.0°
↑
13.0 km/h
19
5.0°
↑
14.0 km/h
20
4.0°
↑
13.0 km/h
21
4.0°
↑
13.0 km/h
22
4.0°
↑
13.0 km/h
23
4.0°
↑
13.0 km/h
3.0°
↑
13.0 km/h
1
3.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
3
3.0°
↑
12.0 km/h
4
3.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
12.0 km/h
6
2.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mahilyow, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |