Thời tiết tại Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
-13.0°C
cảm giác như -21.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-10.2°C
-14.3°C
-19.0°C
86%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-8.2°C
-15.9°C
-24.6°C
92%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-7.5°C
-11.8°C
-16.6°C
92%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
08:16 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-5.2°C
-11.7°C
-19.5°C
96%
15.8 kph
1.1 mm
0.0
08:14 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-5.1°C
-8.9°C
-14.9°C
93%
22.3 kph
0.7 mm
1.0
08:11 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
-0.7°C
-4.8°C
-8.8°C
91%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
08:09 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.6°C
-1.3°C
-3.5°C
94%
24.5 kph
2.1 mm
1.0
08:07 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, February 16, 2026
-8.0°C
-12.0°C
-17.0°C
-22.0°C
-26.0°C
13
-11.0°
↑
21.0 km/h
14
-11.0°
↑
21.0 km/h
15
-10.0°
↑
20.0 km/h
16
-10.0°
↑
20.0 km/h
17
-11.0°
↑
18.0 km/h
18
-13.0°
↑
15.0 km/h
19
-16.0°
↑
13.0 km/h
20
-17.0°
↑
13.0 km/h
21
-18.0°
↑
13.0 km/h
22
-18.0°
↑
11.0 km/h
23
-19.0°
↑
10.0 km/h
-18.0°
↑
11.0 km/h
1
-18.0°
↑
10.0 km/h
2
-19.0°
↑
9.0 km/h
3
-18.0°
↑
13.0 km/h
4
-20.0°
↑
9.0 km/h
5
-23.0°
↑
6.0 km/h
6
-25.0°
↑
4.0 km/h
7
-24.0°
↑
9.0 km/h
8
-21.0°
↑
10.0 km/h
9
-22.0°
↑
9.0 km/h
10
-18.0°
↑
10.0 km/h
11
-15.0°
↑
13.0 km/h
12
-12.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |