Thời tiết tại Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
1.1°C
cảm giác như -2.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
U ám
1.8°C
1.0°C
0.0°C
80%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
09:12 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
3.3°C
2.4°C
0.6°C
88%
24.5 kph
7.6 mm
0.0
09:13 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
4.5°C
3.2°C
92%
19.8 kph
1.7 mm
0.0
09:14 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.5°C
5.0°C
86%
23.0 kph
1.1 mm
0.0
09:16 AM
04:30 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.4°C
3.0°C
89%
22.7 kph
1.3 mm
0.0
09:17 AM
04:30 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
0.8°C
-1.5°C
-5.4°C
69%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
09:18 AM
04:30 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-4.3°C
-5.9°C
44%
20.5 kph
0.3 mm
1.0
09:19 AM
04:30 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾
Monday, December 08, 2025
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
9
0.0°
↑
13.0 km/h
10
0.0°
↑
15.0 km/h
11
1.0°
↑
16.0 km/h
12
2.0°
↑
15.0 km/h
13
2.0°
↑
16.0 km/h
14
2.0°
↑
17.0 km/h
15
1.0°
↑
17.0 km/h
16
0.0°
↑
17.0 km/h
17
0.0°
↑
17.0 km/h
18
0.0°
↑
18.0 km/h
19
0.0°
↑
18.0 km/h
20
1.0°
↑
19.0 km/h
21
1.0°
↑
19.0 km/h
22
1.0°
↑
21.0 km/h
23
1.0°
↑
20.0 km/h
1.0°
↑
20.0 km/h
1
1.0°
↑
20.0 km/h
2
1.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
3
1.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
4
1.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
2.0°
↑
19.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vitebsk, Bê-la-rút (Belarus) 🇧🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |