Thời tiết tại Katowice, Ba Lan 🇵🇱
1.0°C
cảm giác như -4.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Katowice, Ba Lan vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katowice, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-0.5°C
-1.1°C
77%
28.4 kph
0.3 mm
0.0
07:44 AM
03:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.7°C
-1.8°C
-2.8°C
78%
22.0 kph
0.4 mm
0.0
07:44 AM
03:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.8°C
-3.2°C
-4.1°C
79%
21.6 kph
0.2 mm
0.0
07:44 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.8°C
-4.5°C
-6.1°C
81%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-1.7°C
-4.0°C
-5.8°C
78%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-1.5°C
-4.3°C
-6.1°C
80%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-0.4°C
-3.6°C
-7.1°C
72%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Katowice, Ba Lan 🇵🇱
Friday, January 02, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
1
1.0°
↑
27.0 km/h
2
-1.0°
↑
26.0 km/h
3
-1.0°
↑
26.0 km/h
4
-1.0°
↑
26.0 km/h
5
-1.0°
↑
26.0 km/h
6
-1.0°
↑
26.0 km/h
7
-1.0°
↑
27.0 km/h
8
-1.0°
↑
28.0 km/h
9
-0.0°
↑
28.0 km/h
10
0.0°
↑
28.0 km/h
11
0.0°
↑
27.0 km/h
12
0.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
0.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
0.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
15
0.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
-0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
-1.0°
↑
20.0 km/h
18
-1.0°
↑
19.0 km/h
19
-1.0°
↑
20.0 km/h
20
-1.0°
↑
20.0 km/h
21
-1.0°
↑
22.0 km/h
22
-1.0°
↑
20.0 km/h
23
-1.0°
↑
20.0 km/h
-1.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katowice, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |