Thời tiết tại Katowice, Ba Lan 🇵🇱
8.2°C
cảm giác như 6.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Katowice, Ba Lan vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katowice, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
12.0°C
8.2°C
48%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
14.9°C
11.2°C
7.9°C
56%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
05:58 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.9°C
5.4°C
76%
12.2 kph
1.5 mm
0.0
05:56 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
5.4°C
3.7°C
2.1°C
85%
18.0 kph
8.8 mm
0.0
05:54 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
5.7°C
3.4°C
75%
20.9 kph
0.4 mm
2.0
05:52 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
4.7°C
3.6°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
05:55 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.7°C
1.6°C
65%
13.0 kph
0.2 mm
1.0
05:47 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Katowice, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, March 14, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2
9.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
11.0 km/h
7
9.0°
↑
12.0 km/h
8
10.0°
↑
14.0 km/h
9
12.0°
↑
16.0 km/h
10
13.0°
↑
17.0 km/h
11
15.0°
↑
17.0 km/h
12
16.0°
↑
18.0 km/h
13
16.0°
↑
18.0 km/h
14
16.0°
↑
19.0 km/h
15
16.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
18
13.0°
↑
17.0 km/h
19
12.0°
↑
17.0 km/h
20
12.0°
↑
17.0 km/h
21
12.0°
↑
17.0 km/h
22
12.0°
↑
16.0 km/h
23
11.0°
↑
14.0 km/h
10.0°
↑
12.0 km/h
1
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katowice, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.75 µg/m³ |
| PM10: | 58.15 µg/m³ |