Thời tiết tại Katowice, Ba Lan 🇵🇱
4.1°C
cảm giác như 2.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Katowice, Ba Lan vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katowice, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
8.6°C
5.9°C
74%
17.3 kph
0.3 mm
0.0
06:14 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
12.3°C
6.7°C
70%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.5°C
6.1°C
59%
32.0 kph
1.4 mm
1.0
06:10 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
6.5°C
3.3°C
51%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
3.9°C
1.7°C
61%
17.6 kph
0.2 mm
1.0
06:06 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
1.2°C
-0.5°C
64%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
06:03 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
4.7°C
1.1°C
-2.4°C
53%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
06:01 AM
07:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Katowice, Ba Lan 🇵🇱
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
7.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
11.0 km/h
7
6.0°
↑
13.0 km/h
8
7.0°
↑
15.0 km/h
9
9.0°
↑
16.0 km/h
10
11.0°
↑
17.0 km/h
11
12.0°
↑
17.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
9.0°
↑
13.0 km/h
16
11.0°
↑
16.0 km/h
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
8.0°
↑
7.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katowice, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 356.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.65 µg/m³ |
| PM10: | 52.85 µg/m³ |