Thời tiết tại Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
2.0°C
cảm giác như 1.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
7.2°C
4.5°C
72%
7.9 kph
0.4 mm
0.0
06:28 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
7.3°C
2.9°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:26 AM
05:33 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
12.1°C
8.0°C
5.0°C
75%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
06:24 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
8.7°C
5.3°C
2.2°C
68%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:22 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
11.7°C
5.6°C
0.9°C
59%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
5.8°C
2.4°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
11.5°C
6.7°C
3.1°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Monday, March 02, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
23
5.0°
↑
2.0 km/h
5.0°
↑
2.0 km/h
1
4.0°
↑
2.0 km/h
2
4.0°
↑
2.0 km/h
3
4.0°
↑
1.0 km/h
4
3.0°
↑
3.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
3.0°
↑
2.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
2.0 km/h
12
11.0°
↑
4.0 km/h
13
12.0°
↑
5.0 km/h
14
12.0°
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
4.0 km/h
17
10.0°
↑
4.0 km/h
18
9.0°
↑
5.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1151.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 87.85 µg/m³ |
| PM10: | 109.55 µg/m³ |