Thời tiết tại Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
13.1°C
cảm giác như 11.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
11.4°C
6.8°C
70%
16.6 kph
1.4 mm
1.0
05:51 AM
07:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
10.5°C
4.3°C
61%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
17.8°C
11.7°C
7.3°C
70%
18.4 kph
7.9 mm
1.0
05:47 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
8.6°C
7.0°C
4.2°C
86%
30.2 kph
11.1 mm
0.0
05:45 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
5.7°C
0.7°C
70%
22.0 kph
1.2 mm
2.0
05:43 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
12.8°C
4.5°C
1.4°C
68%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
7.1°C
1.9°C
67%
29.5 kph
0.8 mm
2.0
05:39 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Friday, April 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
21
10.0°
↑
10.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
9.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
4.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
6.0 km/h
11
13.0°
↑
9.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
9.0 km/h
15
16.0°
↑
9.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |