Thời tiết tại Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
11.0°C
cảm giác như 10.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
11.4°C
6.5°C
74%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
05:53 AM
07:42 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
11.5°C
7.6°C
70%
18.7 kph
0.8 mm
1.0
05:51 AM
07:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
10.4°C
4.4°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
11.3°C
5.9°C
70%
22.3 kph
1.1 mm
1.0
05:47 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
7.2°C
4.3°C
88%
18.7 kph
3.0 mm
1.0
05:45 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
4.9°C
1.9°C
77%
23.0 kph
1.1 mm
1.0
05:43 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
11.2°C
7.1°C
0.9°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
10
12.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
↑
7.0 km/h
13
16.0°
↑
6.0 km/h
14
17.0°
↑
5.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
11.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ostrava, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 363.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 40.45 µg/m³ |