Thời tiết tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.7°C
14.7°C
32%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.6°C
15.8°C
35%
13.7 kph
1.2 mm
3.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.4°C
16.6°C
40%
11.9 kph
4.1 mm
3.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.8°C
19.9°C
17.5°C
51%
13.7 kph
10.2 mm
2.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
22.3°C
19.2°C
17.3°C
54%
16.2 kph
5.9 mm
4.0
05:54 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
19.4°C
16.5°C
52%
22.7 kph
1.1 mm
4.0
05:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
2
17.0°
↑
13.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
7.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
21.0°
↑
5.0 km/h
12
22.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 46.45 µg/m³ |