Thời tiết tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
16.6°C
10.4°C
25%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
16.2°C
9.8°C
25%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
15.2°C
8.9°C
20%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
13.9°C
7.2°C
19%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
14.6°C
6.5°C
21%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
14.4°C
6.8°C
19%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
14.0°C
7.1°C
15%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Friday, February 13, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
23.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
11.0 km/h
16
23.0°
↑
16.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18
20.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
11.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 52.45 µg/m³ |