Thời tiết tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
6.3°C
cảm giác như 6.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
13.4°C
6.3°C
19%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
12.4°C
6.4°C
14%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
10.6°C
3.2°C
22%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
11.1°C
4.2°C
30%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
10.5°C
4.4°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
10.8°C
3.7°C
24%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
10.7°C
3.3°C
20%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
5.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
6.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
13.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
3.0 km/h
1
9.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
2.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |