Thời tiết tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
24.8°C
cảm giác như 23.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sanaa, Y-ê-men (Yemen) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.7°C
16.4°C
35%
18.4 kph
0.3 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
20.6°C
16.2°C
40%
22.0 kph
0.4 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
19.9°C
15.5°C
44%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
19.8°C
15.1°C
31%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.9°C
15.5°C
28%
22.7 kph
0.1 mm
5.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
21.4°C
16.6°C
36%
15.8 kph
0.6 mm
5.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
21.6°C
17.4°C
38%
16.2 kph
0.6 mm
5.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
15
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
22
21.0°
↑
15.0 km/h
23
20.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
11.0 km/h
1
19.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
10.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
3.0 km/h
12
23.0°
↑
0.0 km/h
13
24.0°
↑
2.0 km/h
14
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanaa, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.45 µg/m³ |
| PM10: | 233.65 µg/m³ |