Thời tiết tại Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
16.5°C
8.3°C
39%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
16.1°C
8.4°C
30%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
15.9°C
7.6°C
22%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
12.5°C
5.6°C
15%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
10.4°C
3.3°C
36%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
10.9°C
2.9°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
11.4°C
3.1°C
19%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
6.0°C
12
25.0°
↑
0.0 km/h
13
26.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
24.0 km/h
17
24.0°
↑
23.0 km/h
18
20.0°
↑
15.0 km/h
19
17.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
9.0°
↑
2.0 km/h
6
8.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 54.15 µg/m³ |