Thời tiết tại Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
16.5°C
8.1°C
24%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
16.3°C
7.6°C
19%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
15.9°C
7.1°C
12%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
15.8°C
7.4°C
17%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
15.8°C
7.2°C
19%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
15.6°C
7.0°C
18%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
16.5°C
7.8°C
17%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
5.0°C
10
20.0°
↑
7.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
15.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
25.0°
↑
21.0 km/h
18
22.0°
↑
20.0 km/h
19
17.0°
↑
15.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
10.0°
↑
1.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
9.0°
↑
3.0 km/h
4
9.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najrān, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |