Thời tiết tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
17.1°C
12.8°C
8.8°C
54%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
16.4°C
13.0°C
9.6°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
17.8°C
13.1°C
9.5°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
16.1°C
12.5°C
9.1°C
60%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:39 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
17.2°C
12.9°C
9.7°C
50%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
17.5°C
13.7°C
10.2°C
46%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.5°C
10.3°C
54%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
07:19 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Wednesday, December 10, 2025
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
16
17.0°
↑
4.0 km/h
17
17.0°
↑
2.0 km/h
18
16.0°
↑
3.0 km/h
19
15.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
13.0 km/h
23
13.0°
↑
12.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
8.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
15.0°
↑
3.0 km/h
14
16.0°
↑
3.0 km/h
15
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 43.25 µg/m³ |