Thời tiết tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
12.2°C
cảm giác như 11.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
13.7°C
9.5°C
46%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
12.1°C
8.2°C
39%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
11.3°C
7.1°C
54%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
12.6°C
7.3°C
49%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
12.7°C
8.5°C
46%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
14.6°C
9.4°C
36%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:27 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
15.6°C
11.1°C
30%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
07:27 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
10
14.0°
↑
18.0 km/h
11
16.0°
↑
23.0 km/h
12
18.0°
↑
27.0 km/h
13
19.0°
↑
31.0 km/h
14
19.0°
↑
33.0 km/h
15
19.0°
↑
34.0 km/h
16
19.0°
↑
32.0 km/h
17
18.0°
↑
26.0 km/h
18
16.0°
↑
23.0 km/h
19
15.0°
↑
20.0 km/h
20
14.0°
↑
16.0 km/h
21
13.0°
↑
14.0 km/h
22
12.0°
↑
15.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 28.05 µg/m³ |