Thời tiết tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
22.2°C
16.5°C
25%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
19.6°C
13.8°C
34%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
16.1°C
10.5°C
33%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
17.8°C
10.0°C
31%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
20.4°C
12.7°C
26%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
17.6°C
11.8°C
29%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
15.3°C
9.4°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
28.0°
↑
24.0 km/h
13
28.0°
↑
27.0 km/h
14
29.0°
↑
31.0 km/h
15
28.0°
↑
34.0 km/h
16
28.0°
↑
34.0 km/h
17
27.0°
↑
33.0 km/h
18
25.0°
↑
26.0 km/h
19
23.0°
↑
17.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 137.25 µg/m³ |