Thời tiết tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
26.2°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.7°C
20.2°C
45%
38.2 kph
0.4 mm
2.0
06:22 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
20.4°C
16.3°C
28%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
19.1°C
15.1°C
21%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
18.0°C
12.6°C
21%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
24.3°C
18.7°C
14.6°C
24%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
19.3°C
16.6°C
30%
41.4 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
18.3°C
13.0°C
34%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
3
22.0°
↑
24.0 km/h
4
23.0°
↑
22.0 km/h
5
22.0°
↑
20.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
15.0 km/h
8
22.0°
↑
20.0 km/h
9
23.0°
↑
19.0 km/h
10
24.0°
↑
16.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
27.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
25.0 km/h
18
27.0°
↑
22.0 km/h
19
25.0°
↑
17.0 km/h
20
24.0°
↑
22.0 km/h
21
22.0°
↑
25.0 km/h
22
21.0°
↑
26.0 km/h
23
20.0°
↑
20.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
19.0°
↑
16.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.95 µg/m³ |
| PM10: | 152.15 µg/m³ |