Thời tiết tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
28.1°C
cảm giác như 28.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
25.5°C
23.1°C
21.4°C
57%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
04:47 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
22.6°C
20.4°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
25.7°C
22.6°C
20.1°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
24.5°C
22.2°C
20.0°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
24.9°C
22.4°C
20.7°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
25.2°C
22.9°C
20.9°C
67%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
25.9°C
23.0°C
20.5°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
04:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, December 05, 2025
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 409.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.95 µg/m³ |
| SO2: | 34.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 45.35 µg/m³ |