Thời tiết tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
20.6°C
18.0°C
48%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.4°C
21.2°C
18.6°C
44%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.7°C
21.8°C
19.3°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
22.1°C
19.7°C
48%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
21.6°C
19.3°C
50%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
21.9°C
19.2°C
41%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
22.5°C
19.9°C
37%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
10
22.0°
↑
19.0 km/h
11
23.0°
↑
18.0 km/h
12
24.0°
↑
17.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
17.0 km/h
16
23.0°
↑
18.0 km/h
17
22.0°
↑
18.0 km/h
18
21.0°
↑
16.0 km/h
19
21.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 15.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.65 µg/m³ |
| PM10: | 140.55 µg/m³ |