Thời tiết tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
26.3°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
24.4°C
21.5°C
40%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
26.1°C
23.7°C
47%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
23.9°C
22.6°C
53%
32.8 kph
0.2 mm
2.0
05:27 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
23.6°C
22.3°C
43%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
23.9°C
21.8°C
40%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:25 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
24.4°C
22.3°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
05:24 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
24.9°C
23.2°C
43%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
05:23 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, April 03, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
16
27.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
11.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
1.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
2.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
3.0 km/h
6
25.0°
↑
2.0 km/h
7
26.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 188.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 62.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.95 µg/m³ |
| PM10: | 167.05 µg/m³ |