Thời tiết tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
13.3°C
cảm giác như 12.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
16.4°C
13.2°C
37%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
19.4°C
17.1°C
45%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
19.5°C
17.2°C
63%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
17.6°C
14.2°C
53%
43.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
14.3°C
12.1°C
51%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
14.9°C
12.5°C
49%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
15.1°C
12.5°C
41%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
10
16.0°
↑
9.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
↑
6.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
19.0°
↑
11.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
19.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
18.0°
↑
15.0 km/h
21
18.0°
↑
17.0 km/h
22
18.0°
↑
17.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
16.0 km/h
1
18.0°
↑
15.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
13.0 km/h
7
17.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
13.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dammam, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.15 µg/m³ |
| PM10: | 85.85 µg/m³ |