Thời tiết tại Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
24.0°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Madīnat ‘Īsá, Bahrain vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
23.9°C
22.1°C
64%
39.2 kph
0.1 mm
2.0
05:26 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
23.5°C
22.6°C
22.0°C
75%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
05:25 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
22.8°C
22.1°C
58%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
22.6°C
22.2°C
57%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:23 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
23.0°C
22.3°C
51%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
05:22 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
23.1°C
21.9°C
63%
47.5 kph
0.0 mm
6.0
05:21 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
22.7°C
22.2°C
59%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
05:20 AM
05:59 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
↑
23.0 km/h
16
24.0°
↑
30.0 km/h
17
24.0°
↑
35.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
19
23.0°
↑
39.0 km/h
20
22.0°
↑
31.0 km/h
21
22.0°
↑
21.0 km/h
22
22.0°
↑
13.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
21.0 km/h
2
22.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 805.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.05 µg/m³ |
| SO2: | 60.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 88.35 µg/m³ |
| PM10: | 218.75 µg/m³ |