Thời tiết tại Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
32.4°C
cảm giác như 36.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Madīnat ‘Īsá, Bahrain vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
30.4°C
28.2°C
27.5°C
63%
28.8 kph
0.0 mm
10.0
04:52 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
31.4°C
29.1°C
28.1°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
04:52 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
29.3°C
28.6°C
28.0°C
58%
25.6 kph
0.0 mm
10.0
04:51 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
32.1°C
29.9°C
28.1°C
51%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
04:51 AM
06:17 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
28.3°C
28.0°C
27.0°C
62%
36.0 kph
0.0 mm
7.0
04:50 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
28.7°C
27.9°C
27.1°C
59%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
04:50 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
32.7°C
30.1°C
27.9°C
46%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
04:49 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
Wednesday, May 13, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
25.0°C
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
16.0 km/h
12
29.0°
↑
24.0 km/h
13
28.0°
↑
28.0 km/h
14
28.0°
↑
28.0 km/h
15
28.0°
↑
29.0 km/h
16
28.0°
↑
28.0 km/h
17
28.0°
↑
28.0 km/h
18
28.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
28.0°
↑
16.0 km/h
28.0°
↑
18.0 km/h
1
29.0°
↑
19.0 km/h
2
29.0°
↑
19.0 km/h
3
29.0°
↑
19.0 km/h
4
28.0°
↑
17.0 km/h
5
28.0°
↑
17.0 km/h
6
28.0°
↑
15.0 km/h
7
28.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 102.55 µg/m³ |