Thời tiết tại Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
23.3°C
cảm giác như 25.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Madīnat ‘Īsá, Bahrain vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
19.6°C
18.8°C
68%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
20.5°C
19.4°C
55%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
21.0°C
19.8°C
51%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
20.9°C
20.2°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
20.4°C
19.8°C
68%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
20.5°C
20.0°C
68%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
20.7°C
20.1°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
15.0 km/h
18
20.0°
↑
15.0 km/h
19
20.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
1.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
1.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
21.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
3.0 km/h
12
21.0°
↑
1.0 km/h
13
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madīnat ‘Īsá, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 381.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.25 µg/m³ |
| SO2: | 16.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.25 µg/m³ |
| PM10: | 121.95 µg/m³ |