Thời tiết tại Dār Kulayb, Bahrain 🇧🇭
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dār Kulayb, Bahrain vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dār Kulayb, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
19.3°C
18.6°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
20.4°C
19.6°C
19.0°C
75%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
18.5°C
16.6°C
64%
45.7 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
17.1°C
16.7°C
62%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
16.8°C
16.4°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
16.5°C
15.7°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
17.6°C
16.8°C
59%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dār Kulayb, Bahrain 🇧🇭
Friday, January 02, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
6
19.0°
↑
16.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
19.0°
↑
14.0 km/h
9
19.0°
↑
13.0 km/h
10
19.0°
↑
13.0 km/h
11
19.0°
↑
13.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
13
20.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
10.0 km/h
15
20.0°
↑
11.0 km/h
16
20.0°
↑
11.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
11.0 km/h
21
19.0°
↑
11.0 km/h
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
14.0 km/h
2
19.0°
↑
15.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
19.0°
↑
17.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dār Kulayb, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 60.45 µg/m³ |