Thời tiết tại Sanābis, Bahrain 🇧🇭
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sanābis, Bahrain vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanābis, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
17.0°C
15.9°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
04:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
19.5°C
18.7°C
55%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
19.8°C
19.3°C
72%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
17.0°C
16.0°C
60%
48.6 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
17.1°C
16.6°C
61%
40.3 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
16.4°C
15.5°C
62%
26.6 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
16.8°C
15.9°C
61%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sanābis, Bahrain 🇧🇭
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
18.0°
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
18.0 km/h
19.0°
↑
18.0 km/h
1
19.0°
↑
17.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
19.0°
↑
16.0 km/h
4
19.0°
↑
16.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
6
19.0°
↑
17.0 km/h
7
19.0°
↑
18.0 km/h
8
19.0°
↑
19.0 km/h
9
19.0°
↑
19.0 km/h
10
19.0°
↑
18.0 km/h
11
20.0°
↑
16.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
13
20.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
7.0 km/h
16
20.0°
↑
7.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanābis, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 396.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.45 µg/m³ |
| SO2: | 72.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 61.15 µg/m³ |