Thời tiết tại Sanābis, Bahrain 🇧🇭
14.0°C
cảm giác như 11.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sanābis, Bahrain vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 36.0 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanābis, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
17.3°C
16.8°C
60%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
17.0°C
16.5°C
62%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
17.4°C
16.6°C
58%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
17.9°C
17.3°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
18.0°C
17.7°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
20.1°C
18.7°C
17.3°C
58%
34.9 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
05:04 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
18.6°C
18.0°C
64%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sanābis, Bahrain 🇧🇭
Monday, January 05, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
6
17.0°
↑
34.0 km/h
7
17.0°
↑
34.0 km/h
8
17.0°
↑
32.0 km/h
9
17.0°
↑
31.0 km/h
10
17.0°
↑
29.0 km/h
11
18.0°
↑
30.0 km/h
12
18.0°
↑
31.0 km/h
13
18.0°
↑
32.0 km/h
14
18.0°
↑
30.0 km/h
15
18.0°
↑
30.0 km/h
16
18.0°
↑
29.0 km/h
17
18.0°
↑
27.0 km/h
18
18.0°
↑
25.0 km/h
19
18.0°
↑
25.0 km/h
20
17.0°
↑
24.0 km/h
21
17.0°
↑
24.0 km/h
22
17.0°
↑
23.0 km/h
23
17.0°
↑
23.0 km/h
17.0°
↑
22.0 km/h
1
17.0°
↑
22.0 km/h
2
17.0°
↑
22.0 km/h
3
17.0°
↑
23.0 km/h
4
17.0°
↑
24.0 km/h
5
17.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanābis, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 21.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.75 µg/m³ |
| PM10: | 249.55 µg/m³ |