Thời tiết tại Jidd Ḩafş, Bahrain 🇧🇭
22.3°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Jidd Ḩafş, Bahrain vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jidd Ḩafş, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
21.8°C
21.6°C
56%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
22.9°C
21.8°C
57%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
24.5°C
22.8°C
60%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
22.5°C
21.6°C
73%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
05:25 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
23.3°C
22.8°C
22.4°C
57%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:24 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
22.9°C
22.5°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
05:23 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
23.2°C
22.4°C
57%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
05:22 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jidd Ḩafş, Bahrain 🇧🇭
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
20
22.0°
↑
28.0 km/h
21
22.0°
↑
23.0 km/h
22
22.0°
↑
23.0 km/h
23
22.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
18.0 km/h
2
22.0°
↑
17.0 km/h
3
22.0°
↑
19.0 km/h
4
22.0°
↑
20.0 km/h
5
22.0°
↑
19.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
18.0 km/h
8
23.0°
↑
23.0 km/h
9
23.0°
↑
24.0 km/h
10
23.0°
↑
26.0 km/h
11
23.0°
↑
23.0 km/h
12
23.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
18.0 km/h
14
24.0°
↑
21.0 km/h
15
24.0°
↑
19.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
17
23.0°
↑
18.0 km/h
18
23.0°
↑
15.0 km/h
19
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jidd Ḩafş, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 174.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 43.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 55.65 µg/m³ |