Thời tiết tại Madīnat Ḩamad, Bahrain 🇧🇭
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Madīnat Ḩamad, Bahrain vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madīnat Ḩamad, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
20.0°C
19.4°C
71%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
18.7°C
17.1°C
64%
43.9 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
17.6°C
17.1°C
61%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
17.2°C
16.6°C
61%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
16.8°C
16.2°C
56%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
18.0°C
17.4°C
61%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
18.5°C
18.1°C
63%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Madīnat Ḩamad, Bahrain 🇧🇭
Saturday, January 03, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
11
20.0°
↑
13.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
20.0°
↑
17.0 km/h
14
21.0°
↑
18.0 km/h
15
21.0°
↑
20.0 km/h
16
20.0°
↑
23.0 km/h
17
20.0°
↑
23.0 km/h
18
20.0°
↑
25.0 km/h
19
20.0°
↑
25.0 km/h
20
20.0°
↑
25.0 km/h
21
20.0°
↑
23.0 km/h
22
20.0°
↑
23.0 km/h
23
20.0°
↑
24.0 km/h
20.0°
↑
26.0 km/h
1
20.0°
↑
28.0 km/h
2
20.0°
↑
31.0 km/h
3
20.0°
↑
34.0 km/h
4
20.0°
↑
35.0 km/h
5
20.0°
↑
38.0 km/h
6
20.0°
↑
40.0 km/h
7
20.0°
↑
40.0 km/h
8
19.0°
↑
40.0 km/h
9
19.0°
↑
41.0 km/h
10
19.0°
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madīnat Ḩamad, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 456.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.75 µg/m³ |
| SO2: | 44.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 78.35 µg/m³ |
| PM10: | 250.45 µg/m³ |