Thời tiết tại Al Muharraq, Bahrain 🇧🇭
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Muharraq, Bahrain vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Muharraq, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
21.7°C
21.5°C
56%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
22.9°C
21.6°C
57%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.1°C
22.6°C
61%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
05:26 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
22.8°C
22.4°C
74%
32.0 kph
0.3 mm
1.0
05:25 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
22.9°C
22.4°C
63%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:24 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
23.0°C
22.6°C
61%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
05:23 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Muharraq, Bahrain 🇧🇭
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
1
22.0°
↑
29.0 km/h
2
22.0°
↑
31.0 km/h
3
22.0°
↑
31.0 km/h
4
22.0°
↑
31.0 km/h
5
22.0°
↑
32.0 km/h
6
22.0°
↑
34.0 km/h
7
22.0°
↑
32.0 km/h
8
22.0°
↑
31.0 km/h
9
22.0°
↑
28.0 km/h
10
22.0°
↑
27.0 km/h
11
22.0°
↑
30.0 km/h
12
22.0°
↑
30.0 km/h
13
22.0°
↑
31.0 km/h
14
22.0°
↑
31.0 km/h
15
22.0°
↑
30.0 km/h
16
22.0°
↑
30.0 km/h
17
22.0°
↑
28.0 km/h
18
22.0°
↑
27.0 km/h
19
22.0°
↑
27.0 km/h
20
22.0°
↑
27.0 km/h
21
22.0°
↑
26.0 km/h
22
22.0°
↑
20.0 km/h
23
22.0°
↑
19.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Muharraq, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 139.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 104.25 µg/m³ |