Thời tiết tại Manama, Bahrain 🇧🇭
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Manama, Bahrain vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manama, Bahrain 🇧🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
22.9°C
21.9°C
59%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
24.5°C
23.5°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
22.3°C
20.9°C
68%
35.3 kph
1.6 mm
1.0
05:25 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
22.6°C
22.3°C
56%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
05:24 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
22.8°C
22.3°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:23 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
23.0°C
22.4°C
57%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
05:22 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
24.1°C
22.7°C
57%
40.7 kph
0.0 mm
6.0
05:21 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manama, Bahrain 🇧🇭
Friday, April 03, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
3
22.0°
↑
20.0 km/h
4
22.0°
↑
19.0 km/h
5
22.0°
↑
18.0 km/h
6
22.0°
↑
18.0 km/h
7
22.0°
↑
19.0 km/h
8
23.0°
↑
20.0 km/h
9
23.0°
↑
24.0 km/h
10
23.0°
↑
25.0 km/h
11
23.0°
↑
24.0 km/h
12
23.0°
↑
20.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
24.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
20.0 km/h
16
23.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
19.0 km/h
18
23.0°
↑
17.0 km/h
19
23.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manama, Bahrain 🇧🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 283.85 µg/m³ |
| O3: | 159.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 35.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |